Dang Phong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐằNG PHONG
4
进口笔数
18
出口笔数
$1.01M
进口金额
$59.10M
出口金额
2024-08-23
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201926260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ2CP27 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Lô CN21, khu công nghiệp Ninh Thủy, Tổ dân phố Mỹ Á, Phường Ninh Thủy, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẰNG PHONG |
| 企业英文名称 | DANG PHONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN15 và Lô CN21, Khu Công Nghiệp Ninh Thủy Tổ Dân Phố Mỹ Á, Phường Đông Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84985965868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 3 | $981.0K |
| 中国 | 1 | $32.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $59.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daio Paper Corporation | 巴西 | 3 | $981.0K | 前端装载机 |
| Sinotruk International Capital Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $32.8K | 5-20吨柴油货车、20吨以上柴油货车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daio Paper Corporation | 日本 | 16 | $52.31M | 非针叶燃料木片 |
| DAIO PAPER CORP | 日本 | 2 | $6.79M | 非针叶燃料木片、制浆机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 公交卡车轮胎 | SINOTRUCK INTERNATIONAL CAPITAL CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2023-10-25 | 前端装载机 | DAIO PAPER CORP ORATION | 巴西 | $9.3K |
| 2023-10-25 | 前端装载机 | DAIO PAPER CORP ORATION | 巴西 | $163.5K |
| 2023-10-25 | 前端装载机 | DAIO PAPER CORP ORATION | 巴西 | $154.2K |
| 2023-05-17 | 前端装载机 | DAIO PAPER CORP ORATION | 巴西 | $163.5K |
| 2023-05-17 | 前端装载机 | DAIO PAPER CORP ORATION | 巴西 | $163.5K |
| 2023-05-17 | 前端装载机 | DAIO PAPER CORP ORATION | 巴西 | $163.5K |
| 2023-05-17 | 前端装载机 | DAIO PAPER CORP ORATION | 巴西 | $163.5K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP | 日本 | $3.69M |
| 2026-02-09 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP | 日本 | $3.10M |
| 2025-11-07 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.10M |
| 2025-09-18 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.43M |
| 2025-07-14 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.21M |
| 2025-05-16 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.31M |
| 2025-04-14 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.28M |
| 2024-10-24 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $4.03M |
| 2024-09-26 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.24M |
| 2024-08-13 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.98M |