Toan Phuc Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 511 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA DượC TOàN PHúC

511
进口笔数
10
出口笔数
$42.86M
进口金额
$234.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-17
最近出口
176
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.56M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $287.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $207.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $429.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $331.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $488.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $633.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.85M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $679.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.42M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $743.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.92M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.73M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.61M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.15M · 19 笔出口 $5 · 1 笔2025-04进口 $2.61M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.56M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.04M · 18 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-07进口 $795.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.26M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.17M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.56M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.29M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.82M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $951.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $783.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $558.9K · 11 笔出口 $18.3K · 3 笔2026-04进口 $2.43M · 20 笔出口 $17.7K · 1 笔2026-05进口 $1.83M · 19 笔出口 $87.0K · 2 笔2026-06进口 $715.1K · 18 笔出口 $21.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $287.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $207.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $429.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $331.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $488.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $633.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.85M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $679.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.42M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $743.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.92M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.73M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.61M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.15M · 19 笔出口 $5 · 1 笔2025-04进口 $2.61M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.56M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.04M · 18 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-07进口 $795.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.26M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.17M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.56M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.29M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.82M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $951.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $783.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $558.9K · 11 笔出口 $18.3K · 3 笔2026-04进口 $2.43M · 20 笔出口 $17.7K · 1 笔2026-05进口 $1.83M · 19 笔出口 $87.0K · 2 笔2026-06进口 $715.1K · 18 笔出口 $21.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317809865
企查查编码QVN6V4MATC
成立日期2023-04-26
联系地址Số 56/1 Đường 165, Tổ 4, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA DƯỢC TOÀN PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56/1 Đường 165 Tổ 4 Ấp 5, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02836208868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293339其他杂环化合物
293590其他磺胺类
293399其他杂环化合物
292219其他氨基醇
292429环酰胺衍生物
293359其他杂环化合物
293729其他甾体激素
293499其他杂环化合物
292250含氧氨基化合物

出口

HS 编码产品
291539其他乙酸酯
293339其他杂环化合物
292219其他氨基醇
293090其他有机硫化合物
293430吩噻嗪杂环
293722甾体激素
293930咖啡因生物碱
293979其他植物碱
294110青霉素类抗生素
294150红霉素类抗生素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国269$21.25M
印度234$20.69M
捷克3$444.8K
意大利2$392.4K
韩国1$46.5K
西班牙2$43.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨7$107.6K
阿联酋1$90.0K
越南1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 176)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
North China Pharmaceutical Co., Ltd.中国10$2.25M其他抗生素、辅酶Q10
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国24$1.77M甾体激素、甾体激素
GENNEX LABORATORIES LIMITED印度18$1.70M其他有机化合物、醚醇衍生物
COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED11$1.53M其他抗生素、其他有机化合物
KEKULE PHARMA LIMITED印度9$928.7K其他杂环化合物、其他磺胺类
Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd.中国14$891.7K维生素B1及衍生物、维生素B6及衍生物
Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd.中国10$767.4K其他有机硫化合物、其他氨基酸
Sreekara Organics印度10$712.0K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Jiangsu Tasly Diyiyao Pharmaceutical Co., Ltd.中国10$647.7K其他磺胺类、环酰胺衍生物
SNA HEALTHCARE PRIVATE LIMITED印度11$430.6K其他杂环化合物、其他有机化合物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Everheal Pharma Global Trading FZCO阿联酋1$90.0K其他植物碱
Chea Chamnan Laboratory Co., Ltd.柬埔寨4$74.8K塑料容器、其他环烷酮
Medical Supply Pharmaceutical Enterprise柬埔寨1$37.0K高纯度乳糖、改性淀粉
EPHAC Co., Ltd.越南3$32.9K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料涂布纸板
Gennex Laboratories Ltd.越南1$5环酰胺衍生物、其他有机化合物

近期贸易明细

进口(共 511)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30氢氧化镁及过氧化镁Priti Industries印度$13.1K
2026-06-30氢氧化铝Priti Industries印度$13.3K
2026-06-30其他杂环化合物SNA HEALTHCARE PRIVATE LIMITED印度$56.0K
2026-06-29其他杂环化合物DISHMAN CARBOGEN AMCIS LIMITED印度$7.5K
2026-06-25其他杂环化合物Nantong Jinghua Pharmaceutical Co., Ltd.中国$10.7K
2026-06-25其他杂环化合物HARI GANESH PHARMA PRIVATE LIMITED印度$26.7K
2026-06-24亚胺衍生物USV Private Ltd.印度$63.4K
2026-06-22维生素B12及衍生物Ningxia Kingvit Pharmaceutical Co., Ltd.中国$5.3K
2026-06-22其他杂环化合物Sharon Bio-Medicine Ltd.印度$36.0K
2026-06-22其他磺胺类Jiangsu Tasly Diyiyao Pharmaceutical Co., Ltd.中国$102.3K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他丙烯酸聚合物EPHAC Co., Ltd.柬埔寨$9.4K
2026-06-10其他乙酸酯Chea Chamnan Laboratory Co., Ltd.柬埔寨$12.3K
2026-05-14其他杂环化合物Medical Supply Pharmaceutical Enterprise—$513
2026-05-14其他氨基醇Chea Chamnan Laboratory Co., Ltd.柬埔寨$50.0K
2026-05-14青霉素类抗生素Medical Supply Pharmaceutical Enterprise—$36.5K
2026-04-24其他乙酸酯EPHAC Co., Ltd.柬埔寨$9.8K
2026-04-24红霉素类抗生素EPHAC Co., Ltd.柬埔寨$3.8K
2026-04-24其他有机硫化合物EPHAC Co., Ltd.柬埔寨$350
2026-04-24甾体激素EPHAC Co., Ltd.柬埔寨$3.8K
2026-03-13其他杂环化合物EPHAC Co., Ltd.柬埔寨$5.8K

相关企业 · 同类产品

Toan Phuc Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →