Toan Phuc Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 511 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA DượC TOàN PHúC
511
进口笔数
10
出口笔数
$42.86M
进口金额
$234.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-17
最近出口
176
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317809865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V4MATC |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Số 56/1 Đường 165, Tổ 4, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA DƯỢC TOÀN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56/1 Đường 165 Tổ 4 Ấp 5, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02836208868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293430 | 吩噻嗪杂环 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 293930 | 咖啡因生物碱 |
| 293979 | 其他植物碱 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294150 | 红霉素类抗生素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 269 | $21.25M |
| 印度 | 234 | $20.69M |
| 捷克 | 3 | $444.8K |
| 意大利 | 2 | $392.4K |
| 韩国 | 1 | $46.5K |
| 西班牙 | 2 | $43.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $107.6K |
| 阿联酋 | 1 | $90.0K |
| 越南 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 176)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| North China Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.25M | 其他抗生素、辅酶Q10 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.77M | 甾体激素、甾体激素 |
| GENNEX LABORATORIES LIMITED | 印度 | 18 | $1.70M | 其他有机化合物、醚醇衍生物 |
| COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 11 | $1.53M | 其他抗生素、其他有机化合物 | |
| KEKULE PHARMA LIMITED | 印度 | 9 | $928.7K | 其他杂环化合物、其他磺胺类 |
| Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $891.7K | 维生素B1及衍生物、维生素B6及衍生物 |
| Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | 中国 | 10 | $767.4K | 其他有机硫化合物、其他氨基酸 |
| Sreekara Organics | 印度 | 10 | $712.0K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Jiangsu Tasly Diyiyao Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $647.7K | 其他磺胺类、环酰胺衍生物 |
| SNA HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $430.6K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Everheal Pharma Global Trading FZCO | 阿联酋 | 1 | $90.0K | 其他植物碱 |
| Chea Chamnan Laboratory Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $74.8K | 塑料容器、其他环烷酮 |
| Medical Supply Pharmaceutical Enterprise | 柬埔寨 | 1 | $37.0K | 高纯度乳糖、改性淀粉 |
| EPHAC Co., Ltd. | 越南 | 3 | $32.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料涂布纸板 |
| Gennex Laboratories Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 环酰胺衍生物、其他有机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 511)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 氢氧化镁及过氧化镁 | Priti Industries | 印度 | $13.1K |
| 2026-06-30 | 氢氧化铝 | Priti Industries | 印度 | $13.3K |
| 2026-06-30 | 其他杂环化合物 | SNA HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.0K |
| 2026-06-29 | 其他杂环化合物 | DISHMAN CARBOGEN AMCIS LIMITED | 印度 | $7.5K |
| 2026-06-25 | 其他杂环化合物 | Nantong Jinghua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-25 | 其他杂环化合物 | HARI GANESH PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.7K |
| 2026-06-24 | 亚胺衍生物 | USV Private Ltd. | 印度 | $63.4K |
| 2026-06-22 | 维生素B12及衍生物 | Ningxia Kingvit Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-22 | 其他杂环化合物 | Sharon Bio-Medicine Ltd. | 印度 | $36.0K |
| 2026-06-22 | 其他磺胺类 | Jiangsu Tasly Diyiyao Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $102.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他丙烯酸聚合物 | EPHAC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2026-06-10 | 其他乙酸酯 | Chea Chamnan Laboratory Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.3K |
| 2026-05-14 | 其他杂环化合物 | Medical Supply Pharmaceutical Enterprise | — | $513 |
| 2026-05-14 | 其他氨基醇 | Chea Chamnan Laboratory Co., Ltd. | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2026-05-14 | 青霉素类抗生素 | Medical Supply Pharmaceutical Enterprise | — | $36.5K |
| 2026-04-24 | 其他乙酸酯 | EPHAC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 红霉素类抗生素 | EPHAC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他有机硫化合物 | EPHAC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $350 |
| 2026-04-24 | 甾体激素 | EPHAC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-03-13 | 其他杂环化合物 | EPHAC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.8K |