Tan Viet Hung Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tân Việt Hưng

27
进口笔数
0
出口笔数
$606.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312148724
企查查编码QVNJP5AP5X
成立日期2013-02-01
联系地址59/28 Đỗ Thúc Tịnh, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN VIỆT HƯNG
企业英文名称TAN VIET HUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/28 Đỗ Thúc Tịnh, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84988999881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400220丁二烯橡胶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾25$463.8K
韩国1$79.8K
日本1$62.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾25$463.8K非轻质石油、纺织品润滑剂
Vantage Point Holdings Ltd.韩国1$79.8K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
VANTAGE POINT HOLDINGS LTD塞舌尔1$62.9K丁苯/羧基丁苯橡胶

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12非轻质石油CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$16.2K
2026-03-02丁苯/羧基丁苯橡胶VANTAGE POINT HOLDINGS LTD日本$62.9K
2026-01-29非轻质石油CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$16.2K
2025-12-08非轻质石油CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$16.2K
2025-11-27非轻质石油CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$16.2K
2025-10-22非轻质石油CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$16.2K
2025-07-16非轻质石油CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$16.3K
2025-07-16非轻质石油CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$16.3K
2025-06-17非轻质石油CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$16.9K
2025-04-26非轻质石油CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$17.1K

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Hung Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →