Tan Viet Hung Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tân Việt Hưng
27
进口笔数
0
出口笔数
$606.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312148724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP5AP5X |
| 成立日期 | 2013-02-01 |
| 联系地址 | 59/28 Đỗ Thúc Tịnh, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN VIET HUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/28 Đỗ Thúc Tịnh, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84988999881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 25 | $463.8K |
| 韩国 | 1 | $79.8K |
| 日本 | 1 | $62.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 25 | $463.8K | 非轻质石油、纺织品润滑剂 |
| Vantage Point Holdings Ltd. | 韩国 | 1 | $79.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| VANTAGE POINT HOLDINGS LTD | 塞舌尔 | 1 | $62.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2026-03-02 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | VANTAGE POINT HOLDINGS LTD | 日本 | $62.9K |
| 2026-01-29 | 非轻质石油 | CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2025-12-08 | 非轻质石油 | CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2025-11-27 | 非轻质石油 | CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2025-10-22 | 非轻质石油 | CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2025-07-16 | 非轻质石油 | CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2025-07-16 | 非轻质石油 | CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2025-06-17 | 非轻质石油 | CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.9K |
| 2025-04-26 | 非轻质石油 | CHOU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $17.1K |