Tesla Viet Nam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TESLA VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$11.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314770056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGNH558 |
| 成立日期 | 2017-12-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TESLA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TESLA VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0987345618 |
| 邮箱 | ngoc.teslateq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 6 | $5.5K |
| 中国 | 7 | $4.9K |
| 意大利 | 1 | $614 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klay Instruments B.V. | 荷兰 | 6 | $5.5K | 其他测量仪器、压力测量仪 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.8K | 分析仪器、切片机零件 |
| Shanghai Benxu Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 流量压力检测零件 |
| Shanghai Matis Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 自动断路器、高压断路器 |
| B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | 1 | $614 | 分析仪器、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $491 |
| 2026-01-27 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $472 |
| 2025-12-22 | 流量压力检测零件 | Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | $504 |
| 2025-12-05 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BENXU ELECTRONICS TECHNONOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-26 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $461 |
| 2025-11-24 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-11-24 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-06-17 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $427 |
| 2025-06-17 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $666 |
| 2025-06-17 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $737 |