Ocean Industry Corporation

越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đại Dương

242
进口笔数
8
出口笔数
$16.96M
进口金额
$35.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-04
最近出口
81
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $295.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $362.1K · 7 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $59.2K · 10 笔出口 $600 · 1 笔2023-12进口 $1.90M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.96M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $925.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.04M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.90M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $976.5K · 16 笔出口 $600 · 1 笔2024-09进口 $37.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.6K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $27.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $275.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 3 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-07进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.10M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.55M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.30M · 5 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-03进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $138.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $295.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $362.1K · 7 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $59.2K · 10 笔出口 $600 · 1 笔2023-12进口 $1.90M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.96M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $925.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.04M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.90M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $976.5K · 16 笔出口 $600 · 1 笔2024-09进口 $37.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.6K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $27.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $275.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 3 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-07进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.10M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.55M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.30M · 5 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-03进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $138.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500517819
企查查编码QVNNDMMJ9J
成立日期2014-08-04
联系地址Khu CN Bá Thiện, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称OCEAN INDUSTRY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Bá Thiện, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Sản xuất thiết bị điện - Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn - Sản xuất máy thông dụng - Sản xuất máy chuyên dụng. (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 28291 - Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
电话+84983088010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
848180阀门龙头
902610液体流量计
850239非风力发电机组
903180其他测量仪器
730793非不锈钢对焊管件
850421650kVA以下液体变压器
850440静止变流器
730723不锈钢管件
851762通信设备

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
850440静止变流器
853649高压继电器
841370其他离心泵
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$12.58M
奥地利10$2.67M
西班牙9$928.4K
越南2$300.5K
印度25$189.4K
美国17$79.3K
英国8$73.5K
加拿大8$63.2K
丹麦7$16.5K
德国8$15.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大5$19.2K
中国1$12.4K
西班牙1$1.9K
英国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gugler Water Turbines GmbH德国17$3.87M水轮机零件、非风力发电机组
Jianglian Heavy Industry Group Co., Ltd.中国6$1.45M功能机器零件、其他钢铁结构体
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡11$268.0K自动断路器、1000伏以下保险丝
GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD.新加坡33$220.0K高压继电器、电器装置零件
CG Power & Industrial Solutions Ltd.印度13$178.1K电器装置零件、750W-75kW交流电机
Jiangsu Shangheng Instrument Co., Ltd.中国8$86.3K液体气体测量仪、压力测量仪
Chengxin Valve Co., Ltd.中国9$71.3K阀门龙头、止回阀
DEIF Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$22.5K电测仪表、电力控制板
Beijing Dingchen Technology Co., Ltd.中国6$19.0K含CPU和I/O的ADP设备、其他半导体介质
Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd.印度6$6.0K组合测量仪器、其他电气设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Zoomlian Pump Co., Ltd.中国1$12.4K其他离心泵
GE Multilin加拿大4$11.3K电气装置零件、电器装置零件
GE Multilin加拿大1$7.9K高压继电器、电器装置零件
GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD.新加坡2$3.5K高压继电器、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他测量仪器HANGZHOU WEIQIANG INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$390
2026-04-23其他测量仪器HANGZHOU WEIQIANG INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.7K
2026-04-23其他测量仪器HANGZHOU WEIQIANG INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$390
2026-04-23其他测量仪器HANGZHOU WEIQIANG INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.7K
2026-04-22阀门龙头ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD中国$5.6K
2026-04-22阀门龙头ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD中国$1.4K
2026-04-22阀门龙头ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD中国$155
2026-04-22阀门龙头ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD中国$121
2026-04-22阀门龙头ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD中国$2.6K
2026-04-22阀门龙头ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD中国$110

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04电器装置零件GE MULTILIN加拿大$600
2026-02-04高压继电器GE MULTILIN加拿大$7.3K
2025-06-09其他离心泵CHANGSHA ZOOMLIAN PUMP CO.,LTD中国$12.4K
2024-10-11高压继电器GE GRID SOLUTIONS PTE LTD西班牙$1.9K
2024-08-05静止变流器GE MULTILIN加拿大$600
2023-11-08静止变流器GE MULTILIN加拿大$600
2023-10-25其他电气设备GE GRID SOLUTIONS PTE LTD英国$1.6K
2023-10-12电器装置零件GE MULTILIN加拿大$600
2023-10-12电器装置零件GE MULTILIN加拿大$600
2023-10-12电器装置零件GE MULTILIN加拿大$600

相关企业 · 同类产品

Ocean Industry Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →