Ocean Industry Corporation
越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đại Dương
242
进口笔数
8
出口笔数
$16.96M
进口金额
$35.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-04
最近出口
81
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500517819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDMMJ9J |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | Khu CN Bá Thiện, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN INDUSTRY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bá Thiện, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất thiết bị điện - Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn - Sản xuất máy thông dụng - Sản xuất máy chuyên dụng. (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 28291 - Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng |
| 电话 | +84983088010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $12.58M |
| 奥地利 | 10 | $2.67M |
| 西班牙 | 9 | $928.4K |
| 越南 | 2 | $300.5K |
| 印度 | 25 | $189.4K |
| 美国 | 17 | $79.3K |
| 英国 | 8 | $73.5K |
| 加拿大 | 8 | $63.2K |
| 丹麦 | 7 | $16.5K |
| 德国 | 8 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $19.2K |
| 中国 | 1 | $12.4K |
| 西班牙 | 1 | $1.9K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gugler Water Turbines GmbH | 德国 | 17 | $3.87M | 水轮机零件、非风力发电机组 |
| Jianglian Heavy Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.45M | 功能机器零件、其他钢铁结构体 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $268.0K | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
| GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 33 | $220.0K | 高压继电器、电器装置零件 |
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 13 | $178.1K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| Jiangsu Shangheng Instrument Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.3K | 液体气体测量仪、压力测量仪 |
| Chengxin Valve Co., Ltd. | 中国 | 9 | $71.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| DEIF Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $22.5K | 电测仪表、电力控制板 |
| Beijing Dingchen Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他半导体介质 |
| Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd. | 印度 | 6 | $6.0K | 组合测量仪器、其他电气设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Zoomlian Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他离心泵 |
| GE Multilin | 加拿大 | 4 | $11.3K | 电气装置零件、电器装置零件 |
| GE Multilin | 加拿大 | 1 | $7.9K | 高压继电器、电器装置零件 |
| GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $3.5K | 高压继电器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | HANGZHOU WEIQIANG INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | HANGZHOU WEIQIANG INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | HANGZHOU WEIQIANG INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | HANGZHOU WEIQIANG INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $110 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 电器装置零件 | GE MULTILIN | 加拿大 | $600 |
| 2026-02-04 | 高压继电器 | GE MULTILIN | 加拿大 | $7.3K |
| 2025-06-09 | 其他离心泵 | CHANGSHA ZOOMLIAN PUMP CO.,LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-10-11 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 西班牙 | $1.9K |
| 2024-08-05 | 静止变流器 | GE MULTILIN | 加拿大 | $600 |
| 2023-11-08 | 静止变流器 | GE MULTILIN | 加拿大 | $600 |
| 2023-10-25 | 其他电气设备 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 英国 | $1.6K |
| 2023-10-12 | 电器装置零件 | GE MULTILIN | 加拿大 | $600 |
| 2023-10-12 | 电器装置零件 | GE MULTILIN | 加拿大 | $600 |
| 2023-10-12 | 电器装置零件 | GE MULTILIN | 加拿大 | $600 |