Giao Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIAO
55
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316231268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCV3RKN |
| 成立日期 | 2020-04-06 |
| 联系地址 | 128 Trường Chinh, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAO |
| 企业英文名称 | GIAO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944593779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $3.13M |
| 俄罗斯 | 6 | $140.9K |
| 土耳其 | 2 | $47.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIGNAL STAR Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $2.99M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| FBT Center Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $75.9K | 其他护肤品 |
| ESBIEL | 俄罗斯 | 2 | $61.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Abio Materials Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $59.4K | 其他护肤品、其他护发品 |
| SBL Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $52.5K | 其他护肤品 |
| Semikal Teknoloji San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $47.3K | 医用凝胶制剂、其他护肤品 |
| LLC New Technologies | 俄罗斯 | 1 | $9.2K | 水泥添加剂、其他护肤品 |
| New Technologies Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $9.0K | 其他护肤品 |
| Siberian Biotechnology Laboratory, LLC | 俄罗斯 | 1 | $8.6K | 其他护肤品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SIGNAL STAR CO LTD | 韩国 | $51.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SIGNAL STAR CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SIGNAL STAR CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SIGNAL STAR CO LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SIGNAL STAR CO LTD | 韩国 | $35.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SIGNAL STAR CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SIGNAL STAR CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SIGNAL STAR CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SIGNAL STAR CO LTD | 韩国 | $893 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SIGNAL STAR CO LTD | 韩国 | $1.1K |