PHU S TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Phú Sĩ
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$73.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300338541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX26SPUA |
| 成立日期 | 2006-03-14 |
| 联系地址 | Số: 53-Trương Định, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHÚ SĨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53-Trương Định, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842553819698 |
| 邮箱 | phusicamera@gmail.com |
| 传真 | 0553711992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851718 | 其他电话机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $72.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | 73 | $61.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH M E NIKKISO VIET NAM | 新加坡 | 5 | $11.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| GREAT HONOR INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $834 | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH M E NIKKISO VIET NAM | 越南 | $261 |
| 2026-03-27 | 存储单元 | CONG TY TNHH M E NIKKISO VIET NAM | 越南 | $176 |
| 2026-03-27 | 存储单元 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-03-27 | 彩色电视接收机 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-03-09 | 其他印刷机零件 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-03-09 | 其他印刷机零件 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-03-09 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH M E NIKKISO VIET NAM | — | $249 |
| 2026-03-09 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH M E NIKKISO VIET NAM | — | $249 |
| 2026-02-05 | 通信设备 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-02-04 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH M E NIKKISO VIET NAM | 越南 | $23 |