PHUC KHANG MEDIA CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC KHANG MEDIA
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$121.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317396015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EK2B9E |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | 160/38A Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHANG MEDIA |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG MEDIA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/38A Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84937332063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $121.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | 3 | $61.5K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | 4 | $60.2K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 存储单元 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $20.5K |
| 2025-08-13 | 存储单元 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $20.5K |
| 2025-08-11 | 存储单元 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $20.5K |
| 2024-09-23 | 家具配件 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $155 |
| 2024-09-23 | 彩色电视接收机 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-09-23 | 彩色电视接收机 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-09-06 | 彩色电视接收机 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-09-06 | 家具配件 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $155 |
| 2023-12-20 | 家具配件 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-20 | 彩色电视接收机 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $23.2K |