MYL Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYL EQUIPMENT
9
进口笔数
51
出口笔数
$44.7K
进口金额
$302.8K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109346856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H79K0Q |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | Lô 666, PL12, Khu đô thị Đồng Văn Xanh, TDP Đông Hải, Phường Duy Hải, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYL EQUIPMENT |
| 企业英文名称 | MYL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 666, PL12, Khu đô thị Đồng Văn Xanh, TDP Đông Hải, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0336582958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848140 | 安全阀 |
| 380210 | 活性碳 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $44.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $302.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Miaoyuanli Ma Electronic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $44.5K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Zhongrui Air Separation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 阀门龙头、液压气压阀门 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $162.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $66.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| TSMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $40.8K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $32.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 气体过滤机械 | KUNSHAN MIAOYUANLI MA ELECTIONIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 气体过滤机械 | KUNSHAN MIAOYUANLI MA ELECTIONIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 气体过滤机械 | KUNSHAN MIAOYUANLI MA ELECTIONIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 静止变流器 | KUNSHAN MIAOYUANLI MA ELECTIONIC CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-09-24 | 工业热交换器 | KUNSHAN MIAOYUANLI MA ELECTIONIC CO LTD | 中国 | $842 |
| 2025-09-24 | 安全阀 | KUNSHAN MIAOYUANLI MA ELECTIONIC CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-09-24 | 其他风扇 | KUNSHAN MIAOYUANLI MA ELECTIONIC CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | KUNSHAN MIAOYUANLI MA ELECTIONIC CO LTD | 中国 | $301 |
| 2025-06-10 | 其他电气开关 | KUNSHAN MIAOYUANLI MA ELECTIONIC CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-06-10 | 工业热交换器 | KUNSHAN MIAOYUANLI MA ELECTIONIC CO LTD | 中国 | $843 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $815 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-04-06 | 气体过滤机械 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-02-27 | 气体过滤机械 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 液体过滤机械 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |