Hong Phat Food Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 糙米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH LươNG THựC HồNG PHáT
68
进口笔数
0
出口笔数
$8.21M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602152876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UXPMVH |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Số 334, Tổ 08, Khóm Long Quới C, Phường Long Phú, Thị xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH LƯƠNG THỰC HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT FOOD BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 334, Tổ 08, Khóm Long Quới C, Phường Long Phú, An Giang |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842963536999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100620 | 糙米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 68 | $8.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $8.21M | 未梳棉、粗棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-13 | 糙米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $125.6K |
| 2024-04-13 | 糙米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $125.6K |
| 2024-04-12 | 糙米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $125.6K |
| 2024-04-08 | 糙米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $125.6K |
| 2024-04-06 | 糙米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $125.6K |
| 2024-03-28 | 糙米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $125.6K |
| 2024-03-20 | 糙米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $125.6K |
| 2024-03-20 | 糙米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $125.6K |
| 2024-03-13 | 糙米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $125.6K |
| 2024-03-13 | 糙米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $125.6K |