Luc Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LựC TíN
22
进口笔数
0
出口笔数
$482.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316561410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30KW8CY |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | J7, cư xá Phú Lâm B, đường Bà Hom, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỰC TÍN |
| 企业英文名称 | LUC TIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | J7, cư xá Phú Lâm B, đường Bà Hom, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84329227992 |
| 邮箱 | luctinco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $482.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Bangtai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $141.1K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.7K | 其他橡塑机械、车辆悬挂零件 |
| Shandong Mingzhan Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.4K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.2K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Wenzhou Prince Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| HENAN WEILAN TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $30.0K | 低密度聚乙烯 |
| Zibo Hengfan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Ruian Uto Machinery Factory | 中国 | 1 | $16.2K | 其他功能机器、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 低密度聚乙烯 | Zibo Hengfan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-23 | 低密度聚乙烯 | Zibo Hengfan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-18 | 低密度聚乙烯 | HENAN WEILAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 其他橡塑机械 | Zhejiang Bangtai Machinery Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-29 | 其他橡塑机械 | Zhejiang Bangtai Machinery Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-03 | 其他橡塑机械 | Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-03 | 其他橡塑机械 | Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-03 | 其他橡塑机械 | Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-03 | 其他橡塑机械 | Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | Shandong Mingzhan Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |