DUC THINH VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐứC THịNH VIệT NAM
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$45.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702805071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP23SM6X |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1146, tờ bản đồ số 91, đường Mỹ Phước Tân Vạn, khu phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐỨC THỊNH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 139/21, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0907982606 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $43.8K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | 20 | $38.2K | 其他钢铁制品、印刷电路 |
| GIANT VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | 2 | $3.3K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | 2 | $2.3K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 中国 | 2 | $1.2K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| :DONGGUAN HUI XIANG CO LTD | 中国 | 1 | $200 | 鞋靴零件、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 可互换冲压工具 | :DONGGUAN HUI XIANG CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-04-05 | 其他钢铁制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $502 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $502 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2024-03-30 | 其他钢铁制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-03-30 | 其他钢铁制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-01-16 | 其他钢铁制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |