Saigon Port Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cảng Sài Gòn
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300479714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGR0BRF |
| 成立日期 | 2008-01-23 |
| 联系地址 | 3 Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON PORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842839402184 |
| 邮箱 | info@saigonport.vn |
| 传真 | +842839400168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.1629万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 960899 | 笔类零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 7 | $2.07M |
| 印度尼西亚 | 2 | $47.0K |
| 意大利 | 1 | $7.8K |
| 德国 | 1 | $5.7K |
| 尼加拉瓜 | 1 | $3.7K |
| 斯威士兰 | 1 | $2.3K |
| 多米尼加 | 1 | $882 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | 7 | $2.07M | 香烟、威士忌 |
| CV Koalisi Nusantara | 印度尼西亚 | 2 | $47.0K | 木制品、其他吸食用烟草 |
| Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 意大利 | 1 | $7.8K | 代用烟草雪茄、烟草雪茄 |
| Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $5.7K | 烟草雪茄 |
| Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 尼加拉瓜 | 1 | $3.7K | 烟草雪茄、代用烟草雪茄 |
| Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 斯威士兰 | 1 | $2.3K | 烟草雪茄 |
| Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 多米尼加 | 1 | $882 | 烟草雪茄 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 烟草雪茄 | Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 斯威士兰 | $718 |
| 2024-01-31 | 烟草雪茄 | Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 德国 | $492 |
| 2024-01-31 | 烟草雪茄 | Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 尼加拉瓜 | $1.3K |
| 2024-01-31 | 烟草雪茄 | Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 多米尼加 | $882 |
| 2024-01-31 | 烟草雪茄 | Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 尼加拉瓜 | $1.2K |
| 2024-01-31 | 烟草雪茄 | Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 德国 | $520 |
| 2024-01-31 | 烟草雪茄 | Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 意大利 | $175 |
| 2024-01-31 | 烟草雪茄 | Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 意大利 | $175 |
| 2024-01-31 | 烟草雪茄 | Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 斯威士兰 | $728 |
| 2024-01-31 | 烟草雪茄 | Pejandy Corporation Pte. Ltd. | 意大利 | $5.9K |