An Sinh Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại An Sinh
34
进口笔数
0
出口笔数
$431.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101343564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND70D8J5 |
| 成立日期 | 2003-03-11 |
| 联系地址 | Số nhà 301, khu tập thể H3 Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN SINH |
| 企业英文名称 | ANSINH COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 301, khu tập thể H3 Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 5377123 |
| 邮箱 | ansinh@fpt.vn |
| 传真 | 5377126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 960830 | 钢笔 |
| 960321 | 牙刷 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 960891 | 钢笔笔尖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $337.9K |
| 德国 | 11 | $93.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kan Hing Plastic Products Fty. Ltd. | 中国 | 14 | $226.3K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Schneider Schreibegeräte Gmbh | 德国 | 10 | $85.9K | 其他墨水、钢笔 |
| Jiangsu Costol Commodity Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.4K | 扫帚刷子、牙刷 |
| Kan Hing Plastic Products Factory Ltd. | 中国 | 2 | $40.4K | 塑纺容器 |
| Quzhou Tenghai Consumer Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 塑料/纺织手提包、塑纺容器 |
| Schneider Schreibgeräte GmbH | 德国 | 1 | $7.6K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Guangzhou Fengcai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他墨水 | Schneider Schreibegeräte Gmbh | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 其他墨水 | Schneider Schreibegeräte Gmbh | 德国 | $261 |
| 2026-04-03 | 其他墨水 | Schneider Schreibegeräte Gmbh | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 其他墨水 | Schneider Schreibegeräte Gmbh | 德国 | $261 |
| 2025-10-29 | 塑纺容器 | KAN HING PLASTIC PRODUCTS FTY LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-29 | 塑纺容器 | KAN HING PLASTIC PRODUCTS FTY LTD | 中国 | $420 |
| 2025-10-29 | 塑纺容器 | KAN HING PLASTIC PRODUCTS FTY LTD | 中国 | $329 |
| 2025-10-29 | 塑纺容器 | KAN HING PLASTIC PRODUCTS FTY LTD | 中国 | $287 |
| 2025-10-29 | 塑纺容器 | KAN HING PLASTIC PRODUCTS FTY LTD | 中国 | $219 |
| 2025-10-29 | 塑纺容器 | KAN HING PLASTIC PRODUCTS FTY LTD | 中国 | $203 |