TTT Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TTT
21
进口笔数
2
出口笔数
$346.3K
进口金额
$29.9K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-03-26
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315997814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90X3P5Q |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TTT |
| 企业英文名称 | TTT ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh với với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903059978 |
| 邮箱 | info@ttte.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853090 | 交通控制零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 9 | $280.2K |
| 瑞典 | 2 | $26.0K |
| 美国 | 5 | $17.4K |
| 法国 | 4 | $16.0K |
| 中国 | 1 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $29.9K |
| 中国 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAYTEC LIMITED | 英国 | 7 | $277.8K | 非LED电灯装置、通信设备零件 |
| Schneider Electric Systems (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $28.9K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| CAMBIATECH GROUP LTD | 中国 | 2 | $14.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 电力控制板、静止变流器 |
| OVS Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| AB Pharos Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.9K | 铅酸蓄电池、交通控制设备 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 阀门零件、阀门龙头 |
| ABTECH S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $657 | 其他电路开关装置、电气装置零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mogene Techniques & Commerce Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| XIAMEN CHANGE NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $50 | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 电力控制板 | CAMBIATECH GROUP LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-01-07 | 电力控制板 | CAMBIATECH GROUP LTD | 瑞典 | $2.2K |
| 2026-01-07 | 电力控制板 | CAMBIATECH GROUP LTD | 瑞典 | $6.1K |
| 2026-01-07 | 电力控制板 | CAMBIATECH GROUP LTD | 瑞典 | $797 |
| 2026-01-07 | 电力控制板 | CAMBIATECH GROUP LTD | 瑞典 | $2.6K |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | CAMBIA AUTOMATION LTD | 瑞典 | $14.3K |
| 2025-09-17 | 非LED电灯装置 | RAYTEC LIMITED | 英国 | $8.4K |
| 2025-04-21 | LED光伏照明装置 | RAYTEC LIMITED | 英国 | $22.6K |
| 2025-04-21 | LED光伏照明装置 | RAYTEC LIMITED | 英国 | $34.7K |
| 2025-04-21 | LED光伏照明装置 | RAYTEC LIMITED | 英国 | $31.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 电力控制板 | XIAMEN CHANGE NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2024-09-06 | LED光伏照明装置 | MOGENE TECHNIQUES & COMMERCE CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2024-09-06 | LED光伏照明装置 | MOGENE TECHNIQUES & COMMERCE CO LTD | 越南 | $15.8K |