Envitrade Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENVITRADE VIệT NAM
59
进口笔数
0
出口笔数
$155.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316638046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTUF0V8 |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENVITRADE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENVITRADE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84938364123 |
| 邮箱 | sales@envitrade.com |
| 官网 | envitrade.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $60.0K |
| 中国 | 24 | $50.2K |
| 法国 | 11 | $38.1K |
| 意大利 | 4 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interautomatika UAB | 立陶宛 | 16 | $53.0K | 其他电气开关、液体气体测量仪 |
| Suzhou Delfino Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $33.0K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| Aqualabo Services S.A. | 法国 | 6 | $29.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Flow Lab Technologies | 法国 | 4 | $9.1K | 液体气体测量仪 |
| B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | 4 | $6.8K | 分析仪器、其他自动控制仪 |
| Tianjin Zwinsoft Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.1K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Seba Hydrometrie GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $5.2K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.6K | 液体流量计、压力测量仪 |
| TIANJIN ZWINSOFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 液体气体测量仪 |
| Altmann Analytik GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $1.8K | 切片机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他着色制剂 | SHANGHAI XYF CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-18 | 其他着色制剂 | SHANGHAI XYF CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-16 | 流量压力检测零件 | INTERAUTOMATIKA UAB | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 流量压力检测零件 | INTERAUTOMATIKA UAB | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 流量压力检测零件 | INTERAUTOMATIKA UAB | 德国 | $345 |
| 2026-04-16 | 流量压力检测零件 | INTERAUTOMATIKA UAB | 德国 | $345 |
| 2026-04-08 | 液体气体测量仪 | SUZHOU DELFINO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-08 | 液体气体测量仪 | SUZHOU DELFINO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-16 | 液体气体测量仪 | SUZHOU DELFINO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 液体气体测量仪 | SUZHOU DELFINO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $382 |