KNC ERA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỷ Nguyên Knc
28
进口笔数
0
出口笔数
$874.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312483095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ05KWJ |
| 成立日期 | 2013-10-01 |
| 联系地址 | 85/127 Đường số 9, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỶ NGUYÊN KNC |
| 企业英文名称 | KNC ERA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/127 Đường số 9, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866740951 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $874.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Dongzhiyi Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $245.9K | 电动绞车、非自走式叉车 |
| Henan Xingshengda Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $159.4K | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Zhejiang Jubao Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.5K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Hebei Jukai Lifting Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.1K | 非自走式叉车、电动滑轮提升机 |
| Henan Lonsen Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.8K | 工程机械、非数控金属管机 |
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.9K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Ningbo Olai Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.1K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Renqiu Wanhua Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.9K | 电动滑轮提升机、非电动提升机 |
| Zhejiang Jubao Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.6K | 泵零件、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 电动绞车 | HEBEI DONGZHIYI LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-03-06 | 电动绞车 | HEBEI DONGZHIYI LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-06 | 电动绞车 | HEBEI DONGZHIYI LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-06 | 电动绞车 | HEBEI DONGZHIYI LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-06 | 电动绞车 | HEBEI DONGZHIYI LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-06 | 电动绞车 | HEBEI DONGZHIYI LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-06 | 电动绞车 | HEBEI DONGZHIYI LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-06 | 电动绞车 | HEBEI DONGZHIYI LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-06 | 电动绞车 | HEBEI DONGZHIYI LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-06 | 电动绞车 | HEBEI DONGZHIYI LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |