Viet Nam Sports Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 EPDM橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU THể THAO VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$968.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107787076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN654EHC7 |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Thôn Linh Sơn, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU THỂ THAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SPORTS MATERIALS COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Linh Sơn, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84912521221 |
| 邮箱 | vinasportsmat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $745.5K |
| 马来西亚 | 10 | $222.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Century Union New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $736.8K | 聚合物胶粘剂、EPDM橡胶 |
| MIROAD RUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $222.7K | EPDM橡胶、硫化橡胶地板 |
| Qingdao Eenor Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| GZ HUANGXIN E-COM CO.,LTD | 中国 | 1 | $5 | 其他塑料制品、EPDM橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | EPDM橡胶 | GZ HUANGXIN E-COM CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2026-02-24 | EPDM橡胶 | SHANDONG CENTURY UNION NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $956 |
| 2026-02-24 | EPDM橡胶 | SHANDONG CENTURY UNION NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG CENTURY UNION NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-24 | EPDM橡胶 | SHANDONG CENTURY UNION NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 皮革整理涂料 | SHANDONG CENTURY UNION NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-02-24 | EPDM橡胶 | SHANDONG CENTURY UNION NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG CENTURY UNION NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-24 | 皮革整理涂料 | SHANDONG CENTURY UNION NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-02-24 | 1毫米玻璃微球 | SHANDONG CENTURY UNION NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |