Inaba Rubber Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 759 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INABA RUBBER VIệT NAM

310
进口笔数
759
出口笔数
$4.81M
进口金额
$12.97M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-11
最近出口
7
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $586.9K20232024202520262023-10进口 $62.0K · 2 笔出口 $82.0K · 2 笔2023-11进口 $105.6K · 4 笔出口 $552.7K · 16 笔2023-12进口 $184.8K · 7 笔出口 $513.0K · 11 笔2024-01进口 $83.6K · 8 笔出口 $419.9K · 19 笔2024-02进口 $118.4K · 10 笔出口 $355.1K · 9 笔2024-03进口 $101.4K · 6 笔出口 $397.3K · 11 笔2024-04进口 $138.7K · 8 笔出口 $320.2K · 15 笔2024-05进口 $107.7K · 5 笔出口 $418.2K · 23 笔2024-06进口 $66.1K · 6 笔出口 $194.0K · 10 笔2024-07进口 $80.4K · 4 笔出口 $371.7K · 18 笔2024-08进口 $106.7K · 6 笔出口 $323.8K · 14 笔2024-09进口 $387.3K · 7 笔出口 $381.0K · 18 笔2024-10进口 $151.9K · 7 笔出口 $434.1K · 21 笔2024-11进口 $159.2K · 6 笔出口 $586.9K · 23 笔2024-12进口 $207.4K · 8 笔出口 $484.5K · 23 笔2025-01进口 $79.3K · 6 笔出口 $576.1K · 19 笔2025-02进口 $205.9K · 9 笔出口 $526.4K · 18 笔2025-03进口 $130.8K · 7 笔出口 $449.1K · 24 笔2025-04进口 $99.9K · 8 笔出口 $348.6K · 27 笔2025-05进口 $87.8K · 8 笔出口 $213.7K · 20 笔2025-06进口 $62.7K · 10 笔出口 $279.0K · 23 笔2025-07进口 $106.4K · 7 笔出口 $229.1K · 16 笔2025-08进口 $96.9K · 9 笔出口 $309.8K · 20 笔2025-09进口 $53.0K · 7 笔出口 $373.0K · 25 笔2025-10进口 $145.3K · 10 笔出口 $216.6K · 23 笔2025-11进口 $76.4K · 7 笔出口 $235.1K · 30 笔2025-12进口 $80.0K · 9 笔出口 $239.5K · 25 笔2026-01进口 $120.0K · 15 笔出口 $282.1K · 24 笔2026-02进口 $103.6K · 9 笔出口 $182.5K · 21 笔2026-03进口 $47.5K · 10 笔出口 $161.2K · 18 笔2026-04进口 $288.2K · 11 笔出口 $488.6K · 29 笔2026-05进口 $164.2K · 7 笔出口 $245.8K · 24 笔2026-06进口 $127.1K · 17 笔出口 $219.3K · 20 笔2026-07进口 $233.7K · 11 笔出口 $302.6K · 28 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-10进口 $62.0K · 2 笔出口 $82.0K · 2 笔2023-11进口 $105.6K · 4 笔出口 $552.7K · 16 笔2023-12进口 $184.8K · 7 笔出口 $513.0K · 11 笔2024-01进口 $83.6K · 8 笔出口 $419.9K · 19 笔2024-02进口 $118.4K · 10 笔出口 $355.1K · 9 笔2024-03进口 $101.4K · 6 笔出口 $397.3K · 11 笔2024-04进口 $138.7K · 8 笔出口 $320.2K · 15 笔2024-05进口 $107.7K · 5 笔出口 $418.2K · 23 笔2024-06进口 $66.1K · 6 笔出口 $194.0K · 10 笔2024-07进口 $80.4K · 4 笔出口 $371.7K · 18 笔2024-08进口 $106.7K · 6 笔出口 $323.8K · 14 笔2024-09进口 $387.3K · 7 笔出口 $381.0K · 18 笔2024-10进口 $151.9K · 7 笔出口 $434.1K · 21 笔2024-11进口 $159.2K · 6 笔出口 $586.9K · 23 笔2024-12进口 $207.4K · 8 笔出口 $484.5K · 23 笔2025-01进口 $79.3K · 6 笔出口 $576.1K · 19 笔2025-02进口 $205.9K · 9 笔出口 $526.4K · 18 笔2025-03进口 $130.8K · 7 笔出口 $449.1K · 24 笔2025-04进口 $99.9K · 8 笔出口 $348.6K · 27 笔2025-05进口 $87.8K · 8 笔出口 $213.7K · 20 笔2025-06进口 $62.7K · 10 笔出口 $279.0K · 23 笔2025-07进口 $106.4K · 7 笔出口 $229.1K · 16 笔2025-08进口 $96.9K · 9 笔出口 $309.8K · 20 笔2025-09进口 $53.0K · 7 笔出口 $373.0K · 25 笔2025-10进口 $145.3K · 10 笔出口 $216.6K · 23 笔2025-11进口 $76.4K · 7 笔出口 $235.1K · 30 笔2025-12进口 $80.0K · 9 笔出口 $239.5K · 25 笔2026-01进口 $120.0K · 15 笔出口 $282.1K · 24 笔2026-02进口 $103.6K · 9 笔出口 $182.5K · 21 笔2026-03进口 $47.5K · 10 笔出口 $161.2K · 18 笔2026-04进口 $288.2K · 11 笔出口 $488.6K · 29 笔2026-05进口 $164.2K · 7 笔出口 $245.8K · 24 笔2026-06进口 $127.1K · 17 笔出口 $219.3K · 20 笔2026-07进口 $233.7K · 11 笔出口 $302.6K · 28 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0402035965
企查查编码QVNSR9B261
成立日期2020-04-09
联系地址Nhà xưởng J4-02 tại Lô J4, Nhà xưởng công nghệ cao Long Hậu - Đà Nẵng, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INABA RUBBER VIỆT NAM
企业英文名称INABA RUBBER VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng J4-02, Khu công nghệ cao Đà Nẵng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó.) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842363795796
邮箱irv@inaba-rubber.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本830.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
400270EPDM橡胶
848079非注塑模具
391000初级硅氧烷
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400249氯丁橡胶(CR)
293030有机硫化合物
390740聚碳酸酯
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
848079非注塑模具
391000初级硅氧烷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本237$4.34M
中国64$443.3K
越南7$19.5K
中国香港2$8.7K
马来西亚1$735

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南573$11.30M
日本154$1.60M
印度尼西亚16$41.9K
菲律宾2$12.7K
中国9$7.8K
中国香港5$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inaba Rubber Co., Ltd.日本227$4.15M其他塑料制品、EPDM橡胶
Dongguan Inaba Rubber Co., Ltd.中国4$256.1K液压气压阀门、其他硫化橡胶制品
INABA RUBBER HONG KONG LTD中国香港57$195.0K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
HIROSE ELECTRIC INDONESIA印度尼西亚3$158.6K其他电路开关装置、同轴电缆
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南6$37.1K通信设备、10公斤以下便携电脑
Tokyo Zairyo Co., Ltd.越南4$7.4K碳制品、丙烯腈-丁二烯橡胶
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南9$3.1K37.5瓦以下电机、750W以下直流电机

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南195$6.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南208$3.84M处理器及控制器、自粘塑料片
Inaba Rubber Co., Ltd.日本153$1.58M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南67$392.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Luxshare Co., Ltd.越南13$369.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南28$249.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南27$195.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Daiwa Vietnam Ltd.越南38$127.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
HIROSE ELECTRIC INDONESIA印度尼西亚17$63.9K铝板/片、初级形态聚酰胺
Dongguan Inaba Rubber Co., Ltd.中国9$7.8K非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他塑料制品Inaba Rubber Co., Ltd.日本$2.8K
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Inaba Rubber Co., Ltd.日本$9.7K
2026-07-29其他塑料制品Inaba Rubber Co., Ltd.日本$9.0K
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Inaba Rubber Co., Ltd.日本$579
2026-07-29其他塑料制品Inaba Rubber Co., Ltd.日本$8.0K
2026-07-29其他塑料制品Inaba Rubber Co., Ltd.日本$6.6K
2026-07-28非注塑模具Inaba Rubber Co., Ltd.日本$3.0K
2026-07-28非注塑模具Inaba Rubber Co., Ltd.日本$4.8K
2026-07-23其他塑料制品Inaba Rubber Co., Ltd.日本$12.0K
2026-07-23其他塑料制品Inaba Rubber Co., Ltd.日本$939

出口(共 759)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-11非泡沫橡胶密封件FUJIFILM OPTICS PHILIPPINES INC.菲律宾$11.3K
2026-07-31其他塑料制品PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南$7.4K
2026-07-31非注塑模具Inaba Rubber Co., Ltd.日本$4.2K
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南$915
2026-07-31其他塑料制品Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南$6.8K
2026-07-31其他塑料制品PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南$7.4K
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南$7.9K
2026-07-31其他塑料制品PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南$11.0K
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南$915
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南$7.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Inaba Rubber Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →