Inaba Rubber Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 684 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INABA RUBBER VIệT NAM
- 邮箱12
275
进口笔数
684
出口笔数
$4.28M
进口金额
$12.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402035965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSR9B261 |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | Nhà xưởng J4-02 tại Lô J4, Nhà xưởng công nghệ cao Long Hậu - Đà Nẵng, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INABA RUBBER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INABA RUBBER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng J4-02, Khu công nghệ cao Đà Nẵng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó.) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363795796 |
| 邮箱 | irv@inaba-rubber.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 830.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 293030 | 有机硫化合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 209 | $3.82M |
| 中国 | 59 | $437.2K |
| 越南 | 6 | $19.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $735 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 519 | $10.66M |
| 日本 | 144 | $1.47M |
| 印度尼西亚 | 9 | $36.6K |
| 中国 | 7 | $6.0K |
| 中国香港 | 5 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | 200 | $3.70M | 其他塑料制品、EPDM橡胶 |
| Dongguan Inaba Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $256.1K | 液压气压阀门、其他硫化橡胶制品 |
| INABA RUBBER HONG KONG LTD | 中国香港 | 52 | $181.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Hirose Electric Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $101.0K | 非注塑模具 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $28.7K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Tokyo Zairyo Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 碳制品、其他化学制剂 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 7 | $2.9K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 170 | $5.79M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 197 | $3.69M | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | 143 | $1.45M | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 13 | $369.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 63 | $366.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $166.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $130.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 32 | $111.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hirose Electric Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 10 | $58.6K | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Dongguan Inaba Rubber Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.0K | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $401 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $401 |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-04-27 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $147 |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-04-27 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $181 |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $150 |
出口(共 684)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Hirose Electric Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $574 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $161 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Inaba Rubber Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-18 | 非注塑模具 | Hirose Electric Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $15.2K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |