Blue Metals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Màu Xanh
12
进口笔数
0
出口笔数
$91.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200765133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TRAW3D |
| 成立日期 | 2007-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 13, ngõ 254 Văn Cao, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ MÀU XANH |
| 企业英文名称 | BLUE METALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13, ngõ 254 Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02253528956 |
| 邮箱 | bluemetals99@gmail.com |
| 传真 | 02253528957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $84.2K |
| 韩国 | 3 | $4.9K |
| 日本 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $76.8K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Bluemetals Korea | 韩国 | 7 | $14.9K | 绘图仪器、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Bluemetals Korea | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-11 | 药芯焊丝 | Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-11 | 药芯焊丝 | Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-09 | 药芯焊丝 | Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-09 | 药芯焊丝 | Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-02-12 | 绘图仪器 | Bluemetals Korea | 中国 | $2.6K |
| 2025-02-12 | 绘图仪器 | Bluemetals Korea | 中国 | $252 |
| 2024-09-06 | 绘图仪器 | Bluemetals Korea | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-25 | 药芯焊丝 | Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2024-07-25 | 药芯焊丝 | Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |