2BU GLOBAL CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU 2BU
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100792983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT08NRU |
| 成立日期 | 1998-12-01 |
| 联系地址 | Số 25 Lạc Trung, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU 2BU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842422137829 |
| 传真 | 0432001656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7.7K |
| 朝鲜 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KJ CO LTD | 韩国 | 1 | $7.7K | 其他护肤品、其他塑料制品 |
| HARAMOON COSMETIC ROOM | 朝鲜 | 1 | $7.6K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | KJ CO LTD | 韩国 | $143 |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | KJ CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | KJ CO LTD | 韩国 | $468 |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | KJ CO LTD | 韩国 | $432 |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | KJ CO LTD | 韩国 | $938 |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | KJ CO LTD | 韩国 | $238 |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | KJ CO LTD | 韩国 | $650 |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | KJ CO LTD | 韩国 | $938 |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | KJ CO LTD | 韩国 | $650 |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | KJ CO LTD | 韩国 | $336 |