STI Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ STI VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$119.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108193653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYCA6EY |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Tầng 11 tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ STI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STI VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11 tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842438389090 |
| 邮箱 | hotro.stivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903040 | 电信仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $118.5K |
| 韩国 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG TUMTEC COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $44.0K | 其他焊接机、非自动电弧焊机 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 灭火器、灭火产品 |
| SKYCOM COMMUNICATIONS LTD | 中国香港 | 1 | $18.9K | 其他测量仪器、其他焊接机 |
| Tianjin Deviser Electronics Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| HK Huafeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他焊接机、非固定刃刀 |
| Zhejiang Tribber Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他测量仪器 |
| Zhejiang Tribrer Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Tekon Inc. | 韩国 | 1 | $600 | 电测仪表、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 电测仪表 | TEKON INC | 韩国 | $600 |
| 2025-11-20 | 其他测量仪器 | SKYCOM COMMUNICATIONS LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-11-17 | 其他焊接机 | GUANGDONG TUMTEC COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2024-12-05 | 非固定刃刀 | HK HUAFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-03 | 钳子镊子 | ZHEJIANG TRIBRER COMMUNICATION LTD | 中国 | $250 |
| 2024-12-03 | 其他测量仪器 | ZHEJIANG TRIBRER COMMUNICATION LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-03 | 塑纺容器 | ZHEJIANG TRIBRER COMMUNICATION LTD | 中国 | $300 |
| 2024-12-03 | 钳子镊子 | ZHEJIANG TRIBRER COMMUNICATION LTD | 中国 | $200 |
| 2024-06-25 | 其他测量仪器 | TIANJIN DEVISER ELECTRONICS INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-05-28 | 其他测量仪器 | TIANJIN DEVISER ELECTRONICS INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $4.5K |