O Me Ga Electric Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Máy O Me Ga
158
进口笔数
1
出口笔数
$3.49M
进口金额
$930
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-02
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308053815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5UU0KT |
| 成立日期 | 2009-04-09 |
| 联系地址 | 62L/38 Cư Xá Nguyên Hồng, đường Nguyên Hồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY O ME GA |
| 企业英文名称 | O ME GA ELECTRIC MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62L/38 Cư Xá Nguyên Hồng, đường Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84914182844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841460 | 通风罩 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $1.57M |
| 马来西亚 | 23 | $1.07M |
| 德国 | 26 | $765.6K |
| 丹麦 | 1 | $40.0K |
| 中国台湾 | 1 | $27.5K |
| 印度 | 4 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $930 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mikro Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $1.07M | 其他自动控制仪、高压继电器 |
| EMW Filtertechnik GmbH | 德国 | 14 | $862.7K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | 21 | $432.4K | 其他风扇、自动控制仪器 |
| Zhejiang GRL Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $207.7K | 1000伏以下保险丝、其他电气开关 |
| Wenzhou Feilei Hardware Co., Ltd. | 中国 | 13 | $151.3K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Shangtao Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $135.5K | 1000伏以下保险丝、其他电气开关 |
| Suzhou Feibo Heat & Cold Shrinkable Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $73.8K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Wenzhou Cejie Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.1K | 非玻陶绝缘体、其他电路开关装置 |
| Zhejiang Gaoqiao Electronic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.5K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| Electronicon Kondensatoren GmbH | 德国 | 15 | $19.7K | 纸塑固定电容器、电力电容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Aiso Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $930 | 1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电测仪表 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-23 | 辐射检测仪器 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 辐射检测仪器 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-23 | 辐射检测仪器 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-23 | 辐射检测仪器 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-23 | 辐射检测仪器 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $106 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 小功率变压器 | YUEQING AISO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $930 |