Thai Lan Huong One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thái Lan Hương
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300912471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81K5YD6 |
| 成立日期 | 2012-09-05 |
| 联系地址 | Số 24D, khu phố Mỹ Tân, đường số 3, Phường 7, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÁI LAN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI LAN HUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24D, khu phố Mỹ Tân, đường số 3, Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84753554898 |
| 邮箱 | thai-huong@i.softbank.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 621320 | 棉手帕 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Olive Co., Ltd. | 日本 | 3 | $14.9K | 其他护肤品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 精油及浓缩物 | NIPPON OLIVE CO LTD | 日本 | $101 |
| 2024-06-07 | 精油及浓缩物 | Nippon Olive Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2024-06-07 | 精油及浓缩物 | NIPPON OLIVE CO LTD | 日本 | $50 |
| 2024-06-07 | 精油及浓缩物 | NIPPON OLIVE CO LTD | 日本 | $85 |
| 2024-06-07 | 精油及浓缩物 | NIPPON OLIVE CO LTD | 日本 | $102 |
| 2024-06-07 | 精油及浓缩物 | NIPPON OLIVE CO LTD | 日本 | $63 |
| 2024-06-07 | 精油及浓缩物 | NIPPON OLIVE CO LTD | 日本 | $50 |
| 2024-06-07 | 精油及浓缩物 | NIPPON OLIVE CO LTD | 日本 | $151 |
| 2024-06-07 | 精油及浓缩物 | NIPPON OLIVE CO LTD | 日本 | $41 |
| 2024-06-07 | 精油及浓缩物 | NIPPON OLIVE CO LTD | 日本 | $24 |