Vu Lam Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Vũ Lâm
14
进口笔数
0
出口笔数
$290.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107404213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TXQ3BC |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Số 23, ngách 53, ngõ 459 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VŨ LÂM |
| 企业英文名称 | VU LAM EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngách 53, ngõ 459 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84916298687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $290.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Victory Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.9K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $69.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Voshon International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.5K | 其他车辆、其他功能机器 |
| Foshan Huibaisheng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| GUANGZHUO JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $25.5K | 塑料家用制品、其他绳缆 |
| Guangzhuo Junshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 其他塑料制品、其他绳缆 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 玻璃容器、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHUO JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-09 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHUO JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-09 | 其他车辆 | GUANGZHUO JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-09 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHUO JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-09 | 其他车辆 | GUANGZHUO JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-09 | 其他绳缆 | GUANGZHUO JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $375 |
| 2026-01-09 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHUO JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $45 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | GUANGZHUO JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-09 | 金属标牌 | GUANGZHUO JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | GUANGZHUO JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.1K |