Export Global Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXPORT GLOBAL VIệT NAM
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$393.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-19
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801410103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN8H5PT |
| 成立日期 | 2023-11-15 |
| 联系地址 | Đội 16, Thôn Bằng Lai, Xã An Thành, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXPORT GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EXPORT GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 16, Thôn Bằng Lai, Xã An Thành, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84968233569 |
| 邮箱 | exportglobalcompany.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 091011 | 整姜 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $323.3K |
| 中国 | 5 | $31.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $19.0K |
| 越南 | 1 | $19.0K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sylvan Plyboard (India) Ltd. | 印度 | 1 | $111.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Greenply Alkemal (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $85.3K | 热带木薄板、热带木胶合板 |
| Austin Plywood Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $57.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Sai Enterprises | 印度 | 1 | $46.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Feixian Senyi Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.1K | 热带木薄板 |
| Everexim Co. Ltd. | 印度 | 2 | $22.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| M.S. Corp. Oration | 孟加拉国 | 1 | $19.0K | 整姜、鲜大蒜 |
| M'S Corp. Oration | 越南 | 1 | $19.0K | 整姜、其他针织布 |
| Connor's Greens LLC | 美国 | 1 | $1.2K | 完整芫荽籽、蔬菜种子 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-19 | 热带木薄板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $18.4K |
| 2025-10-09 | 蔬菜种子 | CONNOR'S GREENS LLC | 美国 | $1.2K |
| 2025-07-03 | 整姜 | M S CORP ORATION | 孟加拉国 | $19.0K |
| 2025-06-04 | 整姜 | M'S CORP ORATION | 越南 | $19.0K |
| 2025-01-02 | 热带木薄板 | SAI ENTERPRISES | 印度 | $46.1K |
| 2024-12-28 | 热带木薄板 | SYLVAN PLYBOARD (INDIA) LTD | 印度 | $111.7K |
| 2024-11-30 | 热带木薄板 | FEIXIAN SENYI WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-11-29 | 热带木薄板 | FEIXIAN SENYI WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-11-28 | 热带木薄板 | FEIXIAN SENYI WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-11-28 | 热带木薄板 | FEIXIAN SENYI WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.2K |