Vuong Hoang Phat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vương Hoàng Phát
0
进口笔数
234
出口笔数
$0
进口金额
$2.80M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701659501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6NXCCR |
| 成立日期 | 2009-12-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 16, tổ 2, khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VƯƠNG HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VUONG HOANG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 16, tổ 2, khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938970888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 234 | $2.80M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 179 | $2.60M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 55 | $198.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木颗粒 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 木颗粒 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 木颗粒 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 木颗粒 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 木颗粒 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 木颗粒 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-21 | 木颗粒 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-18 | 木颗粒 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-04 | 木颗粒 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-28 | 木颗粒 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.8K |