SAS Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAS DISTRIBUTION
9
进口笔数
0
出口笔数
$50.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303323867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DTV28V |
| 成立日期 | 2004-06-01 |
| 联系地址 | 225/1 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAS DISTRIBUTION |
| 企业英文名称 | SAS DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225/1 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84903948869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $17.7K |
| 智利 | 2 | $11.5K |
| 德国 | 2 | $8.5K |
| 英国 | 4 | $5.7K |
| 西班牙 | 4 | $4.5K |
| 葡萄牙 | 2 | $1.3K |
| 捷克 | 3 | $1.0K |
| 意大利 | 1 | $336 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southsea International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $50.5K | 2升以下静止葡萄酒、威士忌 |
| Waldemar Behn GmbH | 德国 | 1 | $42 | 伏特加、利口酒 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 威士忌 | SOUTHSEA INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $3.4K |
| 2024-09-30 | 杜松子酒 | SOUTHSEA INTERNATIONAL PTE LTD | 西班牙 | $240 |
| 2024-09-30 | 威士忌 | SOUTHSEA INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $72 |
| 2024-09-30 | 威士忌 | SOUTHSEA INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-09-30 | 杜松子酒 | SOUTHSEA INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $72 |
| 2024-09-30 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | SOUTHSEA INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $264 |
| 2024-09-30 | 威士忌 | SOUTHSEA INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $240 |
| 2024-09-30 | 威士忌 | SOUTHSEA INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $240 |
| 2024-09-30 | 威士忌 | SOUTHSEA INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $144 |
| 2024-09-30 | 威士忌 | SOUTHSEA INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $288 |