PetroVietnam Phuoc An Port Investment & Operation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Đầu Tư Khai Thác Cảng Phước An
- 邮箱503
36
进口笔数
0
出口笔数
$83.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601010336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN0MSR1 |
| 成立日期 | 2008-05-14 |
| 联系地址 | Khu dịch vụ Hậu cần Cảng Phước An, Ấp Bà Trường, Xã Phước An, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ ĐẦU TƯ KHAI THÁC CẢNG PHƯỚC AN |
| 企业英文名称 | PETRO VIETNAM PHUOC AN PORT INVESTMENT & OPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cảng Phước An, ấp Bà Trường, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513685588 |
| 邮箱 | phuocanport@pap.vn |
| 传真 | +842513685599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.32万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $76.01M |
| 中国 | 10 | $7.77M |
| 德国 | 2 | $6.5K |
| 美国 | 4 | $6.0K |
| 法国 | 1 | $2.1K |
| 中国台湾 | 2 | $720 |
| 印度 | 2 | $485 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 22 | $76.01M | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| SANY Marine Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $7.77M | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| ICAN Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.5K | 土方机械零件、无石棉刹车片 |
| Mitsui E&S Co., Ltd. | 1 | $3.7K | 液压发动机、土方机械零件 | |
| Kamigumi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 液压发动机、衡器零件 |
| Conductix-Wampfler France Sas | 法国 | 1 | $2.1K | 土方机械零件、功能机器零件 |
| SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $628 | 静止变流器、发动机点火零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 液压直线马达 | ICAN CO LTD | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 液压直线马达 | ICAN CO LTD | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 液压直线马达 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $699 |
| 2026-04-06 | 液压直线马达 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $699 |
| 2026-04-06 | 土方机械零件 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $736 |
| 2026-04-06 | 8471机器零件 | MITSUI & CO LTD | 印度 | $201 |
| 2026-04-06 | 土方机械零件 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $736 |
| 2026-04-06 | 8471机器零件 | MITSUI & CO LTD | 印度 | $201 |
| 2026-03-30 | 电动叉车 | SANY MARINE HEAVY INDUSTRY CO.LTD | 中国 | $268.0K |
| 2026-03-10 | 车辆音响信号器 | MITSUI & CO LTD | 中国台湾 | $92 |