Domy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Domy Việt Nam
89
进口笔数
0
出口笔数
$17.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104053768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FCWYSN |
| 成立日期 | 2009-07-15 |
| 联系地址 | Số 5/183/1141, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DOMY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DOMY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100 Đặng Phúc Thông, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842462884505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 89 | $17.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | 89 | $17.31M | 车载起重机、运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 运输起重机 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $116.0K |
| 2026-04-29 | 运输起重机 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $116.0K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 运输起重机 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $214.1K |
| 2026-04-24 | 运输起重机 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $214.1K |
| 2026-04-24 | 气动发动机 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 气动发动机 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 运输起重机 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $167.9K |
| 2026-04-15 | 运输起重机 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $53.5K |