Phu Khuong Packaging Corporation
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Phú Khương
34
进口笔数
0
出口笔数
$3.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304777704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1P0G9S |
| 成立日期 | 2007-01-12 |
| 联系地址 | Đường số 2, cụm công nghiệp Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ PHÚ KHƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHU KHUONG PACKAGING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, cụm công nghiệp Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842723777599 |
| 邮箱 | phukhuong2007@gmail.com |
| 官网 | phukhuong.vn |
| 传真 | 02723777598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 721050 | 镀铬钢板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $2.92M |
| 日本 | 2 | $747.9K |
| 泰国 | 7 | $134.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chan Yuen Tai Metal Ltd. | 中国 | 10 | $1.43M | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $725.2K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| HN Resource Ltd. | 中国 | 3 | $456.0K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Handan Jintai Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $427.3K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Suzhou First Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $221.2K | 灌装封口机、气体焊接机 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 1 | $157.6K | 化学粘合玻璃毡、涂层钢板 |
| PPG Industries (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $134.8K | 聚合物基油漆、胶粘填料 |
| Sunlink Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.8K | 其他电炉 |
| Shantou Bodao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.4K | 自动电阻焊机、焊接机零件 |
| Sanko Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.8K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 镀锡钢板 | HN RESOURCE LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-03-10 | 镀铬钢板 | HN RESOURCE LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-03-10 | 镀铬钢板 | HN RESOURCE LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-03-10 | 镀锡钢板 | HN RESOURCE LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-03-10 | 镀锡钢板 | HN RESOURCE LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-03-10 | 镀锡钢板 | HN RESOURCE LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-03-10 | 镀锡钢板 | HN RESOURCE LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-02-28 | 聚合物基油漆 | PPG INDUSTRIES (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2026-02-28 | 聚合物基油漆 | PPG INDUSTRIES (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2026-02-02 | 自动电阻焊机 | SUZHOU FIRST PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $53.5K |