Cam Phong Plastic Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA BAO Bì CẩM PHONG
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$92.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202172467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK5EHKV |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 145, tờ bản đồ số 4, Thôn 2, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA BAO BÌ CẨM PHONG |
| 企业英文名称 | CAM PHONG PLASTIC PACKAGING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2, khu vực Kiền Bái, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976157307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $92.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $79.5K | 光缆、其他塑料制品 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $974 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $623 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $719 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $719 |