Viet Thai Huong Import Export & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU VIệT THáI HươNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502487858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07GE480 |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Khu Phố Thị Vải, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THÁI HƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET THAI HUONG IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Thị Vải, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84792824066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 890790 | 浮动结构 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Minghe Ruihai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.51M | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
| Guangxi Liexiang Chaocheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $216.8K | 铝制结构体及部件、非耐火灰浆 |
| Wuhan Minghe Ruihai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Guangxi Phnom Penh International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.9K | 乙烯聚合物硬管、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $887 |
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $887 |
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-08 | 1kg以下胶粘剂 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-08 | 1kg以下胶粘剂 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-08 | 聚合物胶粘剂 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $868 |
| 2026-01-08 | 1kg以下胶粘剂 | HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |