Viet Thai Huong Import Export & Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU VIệT THáI HươNG

20
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.46M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.46M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502487858
企查查编码QVN07GE480
成立日期2022-11-07
联系地址Khu Phố Thị Vải, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THÁI HƯƠNG
企业英文名称VIET THAI HUONG IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố Thị Vải, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84792824066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
382450非耐火灰浆
350691聚合物胶粘剂
846229数控金属成形机
560749聚烯烃绳缆
841370其他离心泵
848180阀门龙头
890790浮动结构

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.81M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Minghe Ruihai Import & Export Co., Ltd.中国10$1.51M1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品
Guangxi Liexiang Chaocheng Trade Co., Ltd.中国4$216.8K铝制结构体及部件、非耐火灰浆
Wuhan Minghe Ruihai Industrial Co., Ltd.中国1$31.7K1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂
Guangxi Phnom Penh International Trade Co., Ltd.中国3$24.9K乙烯聚合物硬管、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国2$20.5K1kg以下胶粘剂、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-141kg以下胶粘剂HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$887
2026-04-141kg以下胶粘剂HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2026-04-141kg以下胶粘剂HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-141kg以下胶粘剂HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$887
2026-04-141kg以下胶粘剂HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-141kg以下胶粘剂HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2026-01-081kg以下胶粘剂HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2026-01-081kg以下胶粘剂HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-01-08聚合物胶粘剂HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$868
2026-01-081kg以下胶粘剂HUBEI MINGHE RUIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Thai Huong Import Export & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →