CCA Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cca Việt Nam
1
进口笔数
103
出口笔数
$7.2K
进口金额
$1.80M
出口金额
2024-08-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106115868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7NYRQA |
| 成立日期 | 2013-03-04 |
| 联系地址 | Số 1B ngõ 155 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CCA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CCA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B ngõ 155 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842444506060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $1.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Apple Vista Technology Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 压电晶体、喷雾机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $1.73M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 18 | $41.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-25 | 滑轮飞轮 | SHENZHEN APPLE VISTA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $494 |
| 2024-08-25 | 滑轮飞轮 | SHENZHEN APPLE VISTA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $825 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |