Kim Hung Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư & Phát Triển Kim Hưng
- 邮箱5
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
12
进口笔数
0
出口笔数
$238.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105290641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN262YHC6 |
| 成立日期 | 2011-05-04 |
| 联系地址 | Số 29/12/3 phố Cửa Bắc, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN KIM HƯNG |
| 企业英文名称 | KIM HUNG INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 415 Kim Mã, tổ 7, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842439413887 |
| 传真 | 02439413887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $238.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Chemtron Biotech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $238.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 诊断试剂 | SHANGHAI CHEMTRON BIOTECH CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-10-27 | 诊断试剂 | SHANGHAI CHEMTRON BIOTECH CO LTD | 中国 | $253 |
| 2025-10-27 | 诊断试剂 | Shanghai Chemtron Biotech Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-27 | 诊断试剂 | SHANGHAI CHEMTRON BIOTECH CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-10-27 | 诊断试剂 | SHANGHAI CHEMTRON BIOTECH CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-10-27 | 诊断试剂 | SHANGHAI CHEMTRON BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-28 | 诊断试剂 | SHANGHAI CHEMTRON BIOTECH CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-07-28 | 诊断试剂 | SHANGHAI CHEMTRON BIOTECH CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-06-23 | 诊断试剂 | SHANGHAI CHEMTRON BIOTECH CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-05-05 | 诊断试剂 | SHANGHAI CHEMTRON BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.5K |