ADH Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ADH
0
进口笔数
150
出口笔数
$0
进口金额
$18.91M
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500629946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4REWP7N |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Chí Thanh, khu đô thị Đồng Sơn, Phường Trưng Trắc, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ADH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Chí Thanh, khu đô thị Đồng Sơn, Phường Trưng Trắc (hết hiệu lực), Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84917870898 |
| 邮箱 | sales1.ahd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853952 | LED灯 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $18.91M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 150 | $18.91M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | LED灯具 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2024-09-23 | 可互换钻具 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2024-09-23 | 扫帚刷子 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $187 |
| 2024-09-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2024-09-23 | 棉絮制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-09-23 | LED灯具 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2024-09-23 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2024-09-23 | 增强橡胶软管 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2024-09-23 | 可互换钻具 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-09-23 | 贱金属脚轮 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $263 |