Pioneer Polymers Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 硫化橡胶医疗用品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH PIONEER POLYMERS
227
进口笔数
231
出口笔数
$2.47M
进口金额
$4.86M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
47
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900371764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHQJBX5 |
| 成立日期 | 2005-05-13 |
| 联系地址 | Đường số 7, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIONEER POLYMERS |
| 企业英文名称 | PIONEER POLYMERS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842763897727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 211.394亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 41 | $1.00M |
| 马来西亚 | 119 | $765.2K |
| 韩国 | 32 | $333.4K |
| 巴林 | 17 | $195.4K |
| 印度 | 13 | $70.6K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $53.1K |
| 德国 | 4 | $16.3K |
| 阿联酋 | 1 | $12.4K |
| 约旦 | 1 | $10.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $2.04M |
| 法国 | 22 | $1.08M |
| 墨西哥 | 7 | $461.0K |
| 日本 | 18 | $411.3K |
| 德国 | 29 | $256.6K |
| 菲律宾 | 7 | $184.3K |
| 瑞士 | 5 | $82.9K |
| 韩国 | 2 | $72.3K |
| 中国台湾 | 14 | $65.1K |
| 爱尔兰 | 6 | $58.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANA LATEX COMPANY LIMITED | 泰国 | 19 | $547.5K | 天然橡胶乳、技术分类天然橡胶 |
| CHANA LATEX COMPANY LTD | 马来西亚 | 12 | $327.5K | 天然橡胶乳、技术分类天然橡胶 |
| CLEANERA (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 17 | $286.3K | 非医用橡胶手套、980000 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 14 | $223.2K | 运输集装箱、980200 |
| Excelkos Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $157.3K | 其他硝酸盐、橡胶促进剂 |
| FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $82.3K | 染料颜料、其他着色制剂 |
| J.B.B. Scientific Glass Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $67.0K | 其他玻璃制品、非注塑模具 |
| CCM POLYMERS SDN BHD | 马来西亚 | 19 | $51.8K | 工业清洁制剂、其他硝酸盐 |
| Shinheng E&T Corp | 韩国 | 9 | $51.4K | 工业清洁制剂 |
| POLY-ERA CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $44.7K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROTECTIVE INDUSTRIAL PRODUCTS HONG KONG LTD | 中国香港 | 172 | $2.74M | 硫化橡胶医疗用品、非医用橡胶手套 |
| Protective Industrial Products, Inc. | 美国 | 33 | $1.97M | 塑胶涂层手套、皮革手套 |
| Protective Industrial Products Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 1 | $62.3K | 非医用橡胶手套 |
| Value Rx Inc. | 菲律宾 | 4 | $48.5K | 医用橡胶手套、其他塑料制品 |
| Pioneer Polymers Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.7K | 天然橡胶乳、工业清洁制剂 |
| Oright Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 棉制毛巾织物、非医用橡胶手套 |
| PROTECTIVE INDUSTRIAL PRODUCTS (CHINA) LTD | 中国香港 | 4 | $3.2K | 非医用橡胶手套、硫化橡胶医疗用品 |
| Protective Industrial Products (China) Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 硫化橡胶医疗用品、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 橡胶促进剂 | Excelkos Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.9K |
| 2026-06-22 | 二氧化钛颜料(<80%) | Excelkos Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $316 |
| 2026-06-11 | 丁腈橡胶胶乳 | POSCO International Corp. | 韩国 | $24.0K |
| 2026-06-11 | 丁腈橡胶胶乳 | POSCO International Corp. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-06-09 | 天然橡胶乳 | CHANA LATEX COMPANY LIMITED | 泰国 | $36.6K |
| 2026-05-19 | 天然橡胶乳 | CHANA LATEX COMPANY LIMITED | 泰国 | $36.6K |
| 2026-05-04 | 工业清洁制剂 | POLY-ERA CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $880 |
| 2026-05-04 | 其他化学制剂 | POLY-ERA CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 天然橡胶乳 | CHANA LATEX COMPANY LIMITED | 泰国 | $33.4K |
| 2026-04-12 | 天然橡胶乳 | CHANA LATEX COMPANY LIMITED | 泰国 | $33.4K |
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 硫化橡胶医疗用品 | Protective Industrial Products, Inc. | 美国 | $7.8K |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶医疗用品 | Protective Industrial Products, Inc. | 美国 | $10.6K |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶医疗用品 | Protective Industrial Products, Inc. | 美国 | $9.0K |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶医疗用品 | Protective Industrial Products, Inc. | 美国 | $3.2K |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶医疗用品 | Protective Industrial Products, Inc. | 美国 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶医疗用品 | Protective Industrial Products, Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶医疗用品 | Protective Industrial Products, Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶医疗用品 | Protective Industrial Products, Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶医疗用品 | Protective Industrial Products, Inc. | 美国 | $3.4K |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶医疗用品 | Protective Industrial Products, Inc. | 美国 | $2.6K |