Hoang Huy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 葡萄柚和柚子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoàng Huy
54
进口笔数
182
出口笔数
$423.6K
进口金额
$5.69M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
44
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500613698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRKYCJ7 |
| 成立日期 | 2003-08-15 |
| 联系地址 | Lầu 3 tòa nhà T&T, số 416 A Lê Hồng Phong, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOÀNG HUY |
| 企业英文名称 | HOANG HUY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02543572789 |
| 邮箱 | hoanghuyco.sales@gmail.com |
| 传真 | 02543572799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820291 | 金属直锯条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $299.6K |
| 美国 | 20 | $62.8K |
| 英国 | 7 | $18.1K |
| 新加坡 | 2 | $12.0K |
| 加拿大 | 3 | $10.0K |
| 澳大利亚 | 5 | $4.4K |
| 德国 | 3 | $4.1K |
| 法国 | 2 | $3.6K |
| 中国 | 3 | $2.6K |
| 荷兰 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 130 | $4.36M |
| 日本 | 38 | $1.12M |
| 美国 | 3 | $7.0K |
| 越南 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jst International Ltd. | 美国 | 2 | $21.3K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Aircom Instrumentation Ltd. | 加拿大 | 2 | $9.1K | 不锈钢管件、液压气压阀门 |
| Dixon Valve (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.1K | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
| H.C. Slingsby PLC | 英国 | 2 | $5.0K | 其他车辆、PVC塑料板材 |
| HC Slingsby Plc Ltd | 英国 | 2 | $4.9K | PVC塑料板材 |
| Kerotest Manufacturing Corp | 美国 | 2 | $4.4K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Acclivus Technology (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.6K | 工业清洁制剂 |
| Gilbert Lodge Australia | 澳大利亚 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Starrett Tools (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Combustion Technologies | 美国 | 2 | $1.5K | 其他电气开关、计量计数器 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mnl Trade Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $1.25M | 番石榴芒果山竹、其他非酒精饮料 |
| Nextbrix | 韩国 | 25 | $1.14M | 番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子 |
| Sunrise Farm | 越南 | 38 | $1.12M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.10M | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| BMK Trade | 韩国 | 11 | $434.2K | 番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子 |
| Jinwon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $154.6K | 其他香蕉、菠萝 |
| D&H Food Viet Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $136.0K | 其他食用蔬菜、其他椰子 |
| Big World Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $123.8K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| MNL TRADE CO LTD | 4 | $76.8K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 | |
| MIMINEMASIL | 3 | $59.0K | 其他鲜果、葡萄柚和柚子 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | YEN LEE FIREWELD PTE LTD | 美国 | $630 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | YEN LEE FIREWELD PTE LTD | 美国 | $630 |
| 2026-04-13 | 喷枪 | YEN LEE FIREWELD PTE LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 喷枪 | YEN LEE FIREWELD PTE LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | Valour Alloys Inc | 印度 | $590 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | Valour Alloys Inc | 印度 | $590 |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | FIRE HOUSE & PLUMBING SUPPLIES LLC | 中国台湾 | $710 |
| 2026-03-14 | 测量设备零件 | SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD | 英国 | $316 |
| 2026-03-14 | 测量仪器 | SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD | 英国 | $4.4K |
| 2026-01-21 | 安全阀 | SESCO BV | 荷兰 | $1.8K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | DRAGONBERRY PRODUCE INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-18 | 番石榴芒果山竹 | YESUNG FOOD | — | $13.6K |
| 2026-04-14 | 番石榴芒果山竹 | DRAGONBERRY PRODUCE INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-11 | 葡萄柚和柚子 | MNL TRADE CO LTD | — | $19.2K |
| 2026-04-11 | 葡萄柚和柚子 | BMK TRADE | 韩国 | $46.9K |
| 2026-04-11 | 葡萄柚和柚子 | MIMINEMASIL | — | $19.7K |
| 2026-04-09 | 番石榴芒果山竹 | DRAGONBERRY PRODUCE INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 番石榴芒果山竹 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 番石榴芒果山竹 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2026-04-09 | 葡萄柚和柚子 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $12.9K |