Hoang Huy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 葡萄柚和柚子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoàng Huy

54
进口笔数
182
出口笔数
$423.6K
进口金额
$5.69M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
44
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $715.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 3 笔2023-12进口 $533 · 1 笔出口 $170.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 8 笔2024-03进口 $12.1K · 3 笔出口 $105.9K · 5 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $141.6K · 6 笔2024-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $155.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $340.7K · 9 笔2024-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $715.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 6 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2025-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $251.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $554.5K · 14 笔2025-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $608.3K · 15 笔2025-05进口 $2.9K · 2 笔出口 $145.3K · 4 笔2025-06进口 $6.0K · 3 笔出口 $114.6K · 7 笔2025-07进口 $566 · 2 笔出口 $129.0K · 5 笔2025-08进口 $971 · 2 笔出口 $128.1K · 5 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $114.2K · 3 笔2025-10进口 $10.4K · 5 笔出口 $67.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 5 笔2025-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $65.1K · 3 笔2026-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $227.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 4 笔2026-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $131.0K · 4 笔2026-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $136.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 3 笔2023-12进口 $533 · 1 笔出口 $170.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 8 笔2024-03进口 $12.1K · 3 笔出口 $105.9K · 5 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $141.6K · 6 笔2024-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $155.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $340.7K · 9 笔2024-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $715.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 6 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2025-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $251.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $554.5K · 14 笔2025-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $608.3K · 15 笔2025-05进口 $2.9K · 2 笔出口 $145.3K · 4 笔2025-06进口 $6.0K · 3 笔出口 $114.6K · 7 笔2025-07进口 $566 · 2 笔出口 $129.0K · 5 笔2025-08进口 $971 · 2 笔出口 $128.1K · 5 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $114.2K · 3 笔2025-10进口 $10.4K · 5 笔出口 $67.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 5 笔2025-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $65.1K · 3 笔2026-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $227.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 4 笔2026-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $131.0K · 4 笔2026-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $136.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号3500613698
企查查编码QVNXRKYCJ7
成立日期2003-08-15
联系地址Lầu 3 tòa nhà T&T, số 416 A Lê Hồng Phong, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOÀNG HUY
企业英文名称HOANG HUY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 80 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02543572789
邮箱hoanghuyco.sales@gmail.com
传真02543572799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392043PVC塑料板材
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
731819其他螺纹紧固件
902610液体流量计
960350机器刷子部件
340290工业清洁制剂
730721不锈钢管件
732690其他钢铁制品
820291金属直锯条

出口

HS 编码产品
080540葡萄柚和柚子
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果
080119其他椰子
121293食用甘蔗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$299.6K
美国20$62.8K
英国7$18.1K
新加坡2$12.0K
加拿大3$10.0K
澳大利亚5$4.4K
德国3$4.1K
法国2$3.6K
中国3$2.6K
荷兰1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国130$4.36M
日本38$1.12M
美国3$7.0K
越南1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jst International Ltd.美国2$21.3K其他测量仪器、其他塑料制品
Aircom Instrumentation Ltd.加拿大2$9.1K不锈钢管件、液压气压阀门
Dixon Valve (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$5.1K其他钢铁管件、其他钢铁制品
H.C. Slingsby PLC英国2$5.0K其他车辆、PVC塑料板材
HC Slingsby Plc Ltd英国2$4.9KPVC塑料板材
Kerotest Manufacturing Corp美国2$4.4K阀门龙头、塑料管件
Acclivus Technology (S) Pte. Ltd.新加坡2$2.6K工业清洁制剂
Gilbert Lodge Australia澳大利亚2$2.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Starrett Tools (Suzhou) Co., Ltd.中国2$2.0K其他测量仪器、测量仪器
Combustion Technologies美国2$1.5K其他电气开关、计量计数器

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mnl Trade Co., Ltd.韩国63$1.25M番石榴芒果山竹、其他非酒精饮料
Nextbrix韩国25$1.14M番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子
Sunrise Farm越南38$1.12M其他鲜果、鲜榴莲
Hanla Agro Products Co., Ltd.韩国15$1.10M其他香蕉、番石榴芒果山竹
BMK Trade韩国11$434.2K番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子
Jinwon Trading Co., Ltd.韩国6$154.6K其他香蕉、菠萝
D&H Food Viet Co., Ltd.韩国4$136.0K其他食用蔬菜、其他椰子
Big World Co., Ltd.韩国5$123.8K其他食用蔬菜、其他鲜果
MNL TRADE CO LTD4$76.8K番石榴芒果山竹、其他鲜果
MIMINEMASIL3$59.0K其他鲜果、葡萄柚和柚子

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13非泡沫橡胶密封件YEN LEE FIREWELD PTE LTD美国$630
2026-04-13非泡沫橡胶密封件YEN LEE FIREWELD PTE LTD美国$630
2026-04-13喷枪YEN LEE FIREWELD PTE LTD美国$2.7K
2026-04-13喷枪YEN LEE FIREWELD PTE LTD美国$2.7K
2026-04-01其他钢铁管件Valour Alloys Inc印度$590
2026-04-01其他钢铁管件Valour Alloys Inc印度$590
2026-03-17阀门龙头FIRE HOUSE & PLUMBING SUPPLIES LLC中国台湾$710
2026-03-14测量设备零件SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD英国$316
2026-03-14测量仪器SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD英国$4.4K
2026-01-21安全阀SESCO BV荷兰$1.8K

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29番石榴芒果山竹DRAGONBERRY PRODUCE INC美国$2.4K
2026-04-18番石榴芒果山竹YESUNG FOOD$13.6K
2026-04-14番石榴芒果山竹DRAGONBERRY PRODUCE INC美国$2.4K
2026-04-11葡萄柚和柚子MNL TRADE CO LTD$19.2K
2026-04-11葡萄柚和柚子BMK TRADE韩国$46.9K
2026-04-11葡萄柚和柚子MIMINEMASIL$19.7K
2026-04-09番石榴芒果山竹DRAGONBERRY PRODUCE INC美国$2.3K
2026-04-09番石榴芒果山竹D & H FOOD VIET CO LTD韩国$1.6K
2026-04-09番石榴芒果山竹D & H FOOD VIET CO LTD韩国$13.4K
2026-04-09葡萄柚和柚子D & H FOOD VIET CO LTD韩国$12.9K

相关企业 · 同类产品

Hoang Huy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →