DTC Steel Buildings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhà Thép Đức Thiện Long An
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$52.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101692045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55U8UWG |
| 成立日期 | 2013-03-26 |
| 联系地址 | Lô I 9 Đường số 1, Cụm CN Lợi Bình Nhơn, Xã Lợi Bình Nhơn, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ THÉP ĐỨC THIỆN LONG AN |
| 企业英文名称 | DTC STEEL BUILDINGS LTD.CO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I 9 Đường số 1, Cụm CN Lợi Bình Nhơn, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842723810994 |
| 邮箱 | cuongvd@dtcsteel.com.vn |
| 官网 | www.dtcsteel.com.vn |
| 传真 | 0723810995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $52.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE I.D.8 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $42.5K | 其他钢铁结构体 |
| Kinnotech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.7K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | THE I.D.8 CO.,LTD | 泰国 | $42.5K |
| 2024-02-02 | 其他钢铁结构体 | Kinnotech Co., Ltd. | 泰国 | $9.7K |