Vu Gia Trading Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Lê GIA VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$45.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108094807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JSM8VB |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 73, đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK LÊ GIA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18 ngõ A7, Tập thể Đại học Hà Nội, Tổ dân phố 19, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $45.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Pritty New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.6K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料 |
| Hangzhou Hongyan Pigment Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 其他着色制剂 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他着色制剂 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他着色制剂 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 其他着色制剂 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-24 | 其他着色制剂 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2025-11-24 | 其他着色制剂 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-24 | 其他着色制剂 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 其他着色制剂 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $3.9K |