Lien Ha Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Liên Hà
88
进口笔数
6
出口笔数
$2.54M
进口金额
$183.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-06-13
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101261664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADX5M1S |
| 成立日期 | 2002-06-25 |
| 联系地址 | Số 114, đường Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | LIEN HA TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114, đường Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842436341567 |
| 邮箱 | lienhas@hn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $2.38M |
| 韩国 | 7 | $122.8K |
| 新加坡 | 1 | $27.2K |
| 意大利 | 5 | $6.2K |
| 匈牙利 | 1 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $183.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $588.6K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 18 | $582.3K | 聚氨酯、其他聚醚 |
| Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $578.6K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| HUNTSMAN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 8 | $396.8K | 聚氨酯、氨基树脂初级形状 |
| Guangzhou Junshang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $142.2K | PVC涂层织物、PVC泡沫板 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 7 | $122.8K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Jiangyin Yupeng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | PVC涂层织物、皮革染色剂 |
| Foshan Luzhou Pu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 机床零件、橡塑模具 |
| Cannon Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $8.1K | 非泡沫橡胶密封件、8477机器零件 |
| Guangdong Xiecheng Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.0K | 其他橡塑机械、混合机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interpoint Asia Ltd. | 美国 | 6 | $183.7K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他异氰酸酯 | SHANDONG INOV POLYURETHANE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-22 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-22 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-22 | 其他异氰酸酯 | SHANDONG INOV POLYURETHANE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | SHANDONG INOV POLYURETHANE CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | SHANDONG INOV POLYURETHANE CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-17 | PVC塑料板材 | GUANGDONG HENGGELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他聚醚 | GUANGDONG HENGGELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-17 | 其他聚醚 | GUANGDONG HENGGELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-17 | PVC塑料板材 | GUANGDONG HENGGELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | INTERPOINT ASIA LTD | 美国 | $45 |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | INTERPOINT ASIA LTD | 美国 | $1.5K |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | INTERPOINT ASIA LTD | 美国 | $1.1K |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | INTERPOINT ASIA LTD | 美国 | $117 |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | INTERPOINT ASIA LTD | 美国 | $530 |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | INTERPOINT ASIA LTD | 美国 | $86 |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | INTERPOINT ASIA LTD | 美国 | $847 |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | Interpoint Asia Ltd. | 美国 | $60 |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | Interpoint Asia Ltd. | 美国 | $264 |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | INTERPOINT ASIA LTD | 美国 | $1.4K |