Hai Yen
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
47
进口笔数
0
出口笔数
$522.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100169753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4K0CDE |
| 成立日期 | 2002-05-27 |
| 联系地址 | Tổ 18, Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI YÊN |
| 企业英文名称 | HAI YEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 18, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02193860055 |
| 传真 | 02193860978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $192.3K |
| 马来西亚 | 2 | $161.3K |
| 中国 | 23 | $126.2K |
| 意大利 | 12 | $37.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.3K |
| 越南 | 3 | $844 |
| 德国 | 1 | $508 |
| 中国台湾 | 1 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dolphin Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $189.7K | 商用洗碗机、机械零件 |
| BERJAYA STEEL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $161.3K | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| Giorik S.p.A. | 意大利 | 5 | $26.3K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Guangzhou Unique Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 热饮食品加热设备、面包面食机械 |
| Zhongshan Micci Electronic Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 钢化安全玻璃、其他风扇 |
| Desmon (China) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.7K | 制冷设备零件、其他钢铁结构体 |
| HK First Union Electronics Technology Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 其他制冷设备、钢制容器(>300升) |
| f3aeeb7de6663c4a53a47403a9956d41 | 5 | $9.3K | ||
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Thien Long Import & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $619 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 燃气炊具 | Guangzhou Unique Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | $499 |
| 2026-01-31 | 家用烤面包机 | Guangzhou Unique Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | $431 |
| 2026-01-31 | 家用炊具 | Guangzhou Unique Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-01-31 | 家用炊具 | Guangzhou Unique Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-01-31 | 塑料包装箱 | Guangzhou Unique Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-01-31 | 不锈钢洗涤槽 | Guangzhou Unique Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | $129 |
| 2026-01-31 | 塑料包装箱 | Guangzhou Unique Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-31 | 家用炊具 | Guangzhou Unique Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-17 | 热饮食品加热设备 | Giorik S.p.A. | 意大利 | $14.3K |
| 2026-01-17 | 电热器具零件 | Giorik S.p.A. | 意大利 | $1.3K |