CMF Construction & Manufacture Facility JSC
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THIếT Bị SảN XUấT CMF
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$334.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106518024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0FRXME |
| 成立日期 | 2014-04-24 |
| 联系地址 | Số nhà 59, ngách 322/3 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ SẢN XUẤT CMF |
| 企业英文名称 | CMF CONSTRUCTION AND MANUFACTURE FACILITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 59, ngách 322/3 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0853881688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $334.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $167.4K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $167.1K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 木制包装容器 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-08-28 | 木托盘 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $610 |
| 2025-08-27 | 木制包装容器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $3.3K |
| 2025-08-27 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $610 |
| 2025-07-29 | 木托盘 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-29 | 木制包装容器 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-07-25 | 木制包装容器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $3.3K |
| 2025-07-25 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-24 | 木制包装容器 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-24 | 木托盘 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |