Hawee Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hawee Sản Xuất Và Thương Mại
- 邮箱10
194
进口笔数
133
出口笔数
$2.32M
进口金额
$7.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105328013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXF3798 |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | Lô D2, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAWEE SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | HAWEE PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D2, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842433117744 |
| 邮箱 | info@hawee-pt.com |
| 传真 | +842433117748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $578.2K |
| 印度尼西亚 | 45 | $572.5K |
| 日本 | 61 | $475.4K |
| 马来西亚 | 5 | $390.8K |
| 奥地利 | 1 | $129.1K |
| 南非 | 1 | $63.8K |
| 印度 | 6 | $42.3K |
| 越南 | 1 | $36.0K |
| 意大利 | 7 | $33.4K |
| 德国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 89 | $4.97M |
| 柬埔寨 | 30 | $1.88M |
| 越南 | 4 | $217.3K |
| 菲律宾 | 3 | $117.4K |
| 新加坡 | 1 | $64.4K |
| 中国 | 2 | $64.2K |
| 美国 | 3 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Esitas Pacific | 印度尼西亚 | 43 | $569.9K | 1kVA以下变压器、变压器零件 |
| Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | 63 | $476.5K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd. | 中国 | 24 | $283.4K | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
| Schneider Electric Overseas Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $67.9K | 自动断路器、高压继电器 |
| Beijing New Friend Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.0K | 非泡沫塑料片、其他玻璃纤维 |
| Exim & Mfr Enterprise | 新加坡 | 7 | $33.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.0K | 电测仪表、电表 |
| Wenzhou Huayi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 其他高压电路装置、高压开关 |
| Powercam Electricals Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $8.8K | 电气装置零件、电器装置零件 |
| Yueqing Liyond Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.6K | 电器装置零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | 88 | $4.97M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Everstar Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 29 | $1.88M | 电力控制板、电气装置零件 |
| MPS SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $90.7K | 10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统 |
| Meeco Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $90.7K | 75千瓦以上交流电机、电力控制板 |
| 2b1f43c25ac08709623c15139b09d512 | 1 | $84.3K | ||
| TPP Power Integrated Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $82.0K | 电力控制板、非绝缘铜电缆 |
| Intertek Testing Service (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 高压控制板、650kVA以下液体变压器 |
| Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 16kVA-500kVA变压器、高压电线 |
| Epic Safety International Inc. | 越南 | 1 | $22.0K | 橡塑模具 |
| ITSJ Group, Inc. | 美国 | 3 | $12.4K | 电力控制板、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $166 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $166 |
| 2026-04-28 | 其他固定电容器 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他固定电容器 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他固定电容器 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $710 |
| 2026-04-28 | 高压开关 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 塑料绝缘配件 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $305 |
| 2026-04-28 | 其他固定电容器 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $710 |
| 2026-04-28 | 塑料绝缘配件 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $305 |
| 2026-04-28 | 高压开关 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高压控制板 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $85.5K |
| 2026-04-28 | 高压控制板 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $82.4K |
| 2026-04-24 | 高压控制板 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $83.9K |
| 2026-04-23 | 高压控制板 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $600 |
| 2026-04-23 | 高压控制板 | Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | $66.5K |
| 2026-04-22 | 高压控制板 | EVERSTAR ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $20.1K |
| 2026-04-22 | 高压控制板 | EVERSTAR ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $25.4K |
| 2026-04-22 | 高压控制板 | EVERSTAR ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $67.9K |
| 2026-04-22 | 高压控制板 | EVERSTAR ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $18.8K |