Hawee Production & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 1kVA以下变压器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hawee Sản Xuất Và Thương Mại

216
进口笔数
156
出口笔数
$2.54M
进口金额
$8.76M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
39
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $906.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $28.1K · 1 笔2023-11进口 $160.6K · 3 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-12进口 $100.4K · 3 笔出口 $101.8K · 1 笔2024-01进口 $132.7K · 2 笔出口 $102.8K · 3 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192.8K · 5 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-04进口 $36.8K · 4 笔出口 $114.9K · 2 笔2024-05进口 $77.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 4 笔出口 $472.7K · 5 笔2024-07进口 $25.6K · 3 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-08进口 $73.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.4K · 3 笔出口 $244.5K · 6 笔2024-10进口 $215.0K · 4 笔出口 $260.5K · 8 笔2024-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $89.0K · 4 笔2024-12进口 $88.5K · 5 笔出口 $155.0K · 3 笔2025-01进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-04进口 $37.3K · 2 笔出口 $111.6K · 2 笔2025-05进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 8 笔出口 $500 · 1 笔2025-07进口 $40.7K · 6 笔出口 $353.4K · 6 笔2025-08进口 $76.0K · 12 笔出口 $101.0K · 1 笔2025-09进口 $69.8K · 9 笔出口 $355.4K · 6 笔2025-10进口 $70.9K · 11 笔出口 $150.1K · 2 笔2025-11进口 $53.1K · 5 笔出口 $600.7K · 10 笔2025-12进口 $53.7K · 11 笔出口 $906.2K · 10 笔2026-01进口 $163.8K · 11 笔出口 $497.4K · 8 笔2026-02进口 $9.4K · 3 笔出口 $476.7K · 13 笔2026-03进口 $134.9K · 16 笔出口 $693.3K · 10 笔2026-04进口 $91.1K · 8 笔出口 $876.9K · 14 笔2026-05进口 $103.7K · 11 笔出口 $589.9K · 8 笔2026-06进口 $111.1K · 11 笔出口 $848.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $28.1K · 1 笔2023-11进口 $160.6K · 3 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-12进口 $100.4K · 3 笔出口 $101.8K · 1 笔2024-01进口 $132.7K · 2 笔出口 $102.8K · 3 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192.8K · 5 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-04进口 $36.8K · 4 笔出口 $114.9K · 2 笔2024-05进口 $77.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 4 笔出口 $472.7K · 5 笔2024-07进口 $25.6K · 3 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-08进口 $73.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.4K · 3 笔出口 $244.5K · 6 笔2024-10进口 $215.0K · 4 笔出口 $260.5K · 8 笔2024-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $89.0K · 4 笔2024-12进口 $88.5K · 5 笔出口 $155.0K · 3 笔2025-01进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-04进口 $37.3K · 2 笔出口 $111.6K · 2 笔2025-05进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 8 笔出口 $500 · 1 笔2025-07进口 $40.7K · 6 笔出口 $353.4K · 6 笔2025-08进口 $76.0K · 12 笔出口 $101.0K · 1 笔2025-09进口 $69.8K · 9 笔出口 $355.4K · 6 笔2025-10进口 $70.9K · 11 笔出口 $150.1K · 2 笔2025-11进口 $53.1K · 5 笔出口 $600.7K · 10 笔2025-12进口 $53.7K · 11 笔出口 $906.2K · 10 笔2026-01进口 $163.8K · 11 笔出口 $497.4K · 8 笔2026-02进口 $9.4K · 3 笔出口 $476.7K · 13 笔2026-03进口 $134.9K · 16 笔出口 $693.3K · 10 笔2026-04进口 $91.1K · 8 笔出口 $876.9K · 14 笔2026-05进口 $103.7K · 11 笔出口 $589.9K · 8 笔2026-06进口 $111.1K · 11 笔出口 $848.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号0105328013
企查查编码QVNSXF3798
成立日期2011-05-25
联系地址Lô D2, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAWEE SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI
企业英文名称HAWEE PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D2, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842433117744
邮箱info@hawee-pt.com
传真+842433117748
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
853530高压开关
853510高压熔断器
854690非玻陶绝缘体
853890电器装置零件
903032记录式万用表
850440静止变流器
851762通信设备
854720塑料绝缘配件
853340可变电阻器

出口

HS 编码产品
853720高压控制板
853710电力控制板
853810电气装置零件
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
722090不锈钢平板轧材
85015375千瓦以上交流电机
85043316kVA-500kVA变压器
850434500kVA以上变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚54$638.3K
日本69$611.1K
中国68$591.6K
马来西亚5$390.8K
奥地利1$129.1K
南非1$63.8K
印度6$42.3K
越南1$36.0K
意大利7$33.4K
德国2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本111$6.38M
柬埔寨30$1.88M
越南4$217.3K
菲律宾3$117.4K
新加坡2$90.7K
中国2$64.2K
美国3$12.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT ESITAS PACIFIC印度尼西亚52$635.7K1kVA以下变压器、变压器零件
Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本71$612.3K电器装置零件、其他塑料制品
Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd.中国26$291.7K电器装置零件、非玻陶绝缘体
Schneider Electric Overseas Asia Pte. Ltd.孟加拉国4$67.9K自动断路器、高压继电器
Beijing New Friend Insulation Material Co., Ltd.中国4$39.0K非泡沫塑料片、非陶瓷绝缘配件
Exim & Mfr Enterprise新加坡7$33.4K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Shenhai Explosion Proof Technology Co., Ltd.中国3$30.9K其他电路开关装置、其他铝制品
Wenzhou Huayi International Trade Co., Ltd.中国3$12.2K其他高压电路装置、高压开关
Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd.中国4$8.2K1kVA以下变压器、电测仪表
Yueqing Liyond Electric Co., Ltd.中国5$4.9K电器装置零件、其他电气开关

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本107$6.38M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Everstar Engineering Co., Ltd.柬埔寨29$1.88M电力控制板、电气装置零件
TPP Power Integrated Pte. Ltd.新加坡3$108.3K电力控制板、高压控制板
MPS SG Pte. Ltd.新加坡1$90.7K10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统
Meeco Vietnam Joint Stock Co.越南1$90.7K75千瓦以上交流电机、电力控制板
GOBAQ IMPEX CORPORATION菲律宾1$84.3K通信设备、通信设备零件
Intertek Testing Service (Guangzhou) Ltd.中国1$36.0K男式化纤大衣、高压控制板
Nippon Kouatsu Electric (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$28.1K电器装置零件、高压电线
ITSJ Group, Inc.美国3$12.4K电力控制板、其他铝制品
NIPPON KOATSU ELECTRIC CO., LTD日本3$1.2K电器装置零件、高压熔断器

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料卷Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$15
2026-06-30电测仪表Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$5.5K
2026-06-30记录式万用表Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$3.6K
2026-06-30高压开关Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$2.7K
2026-06-30高压熔断器Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$3.8K
2026-06-30高压开关Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$2.6K
2026-06-30万用表Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$3.8K
2026-06-261kVA以下变压器PT ESITAS PACIFIC印度尼西亚$868
2026-06-261kVA以下变压器PT ESITAS PACIFIC印度尼西亚$3.8K
2026-06-261kVA以下变压器PT ESITAS PACIFIC印度尼西亚$434

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30高压控制板Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$82.3K
2026-06-30高压控制板TPP Power Integrated Pte. Ltd.新加坡$26.4K
2026-06-24高压控制板Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$96.2K
2026-06-22高压控制板Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$35.5K
2026-06-22高压控制板Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$79.7K
2026-06-19电器装置零件NIPPON KOATSU ELECTRIC CO., LTD日本$500
2026-06-17高压控制板Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$85.6K
2026-06-17高压控制板Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$35.9K
2026-06-17电测仪表Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$2.0K
2026-06-13高压控制板Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd.日本$43.6K

相关企业 · 同类产品

Hawee Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →