Meeco Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 75千瓦以上交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEECO VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$455.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107475239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT83CX2R |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Số 20, Liền kề 6, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEECO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, Liền kề 6, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913507869 |
| 邮箱 | contact@meeco.com.vn |
| 传真 | +842466665658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $179.0K |
| 南非 | 1 | $113.0K |
| 越南 | 1 | $90.7K |
| 美国 | 1 | $44.0K |
| 捷克 | 1 | $17.3K |
| 法国 | 1 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saonon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组 |
| MPS SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $113.0K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Hawee Production & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $90.7K | 高压控制板、电力控制板 |
| Dynamic C4 Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $44.0K | 其他自动数据处理部件、带接头绝缘电线 |
| Motors Leroy-Somer | 法国 | 1 | $28.6K | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 750kVA以上交流发电机 | MOTEURS LEROY SOMER | 捷克 | $17.3K |
| 2024-11-12 | 750kVA以上交流发电机 | MOTEURS LEROY SOMER | 法国 | $11.3K |
| 2024-04-11 | 8471机器零件 | DYNAMIC C4 PTE LTD | 美国 | $44.0K |
| 2023-09-14 | 375kVA以上柴油发电机组 | SAONON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $89.5K |
| 2023-09-14 | 375kVA以上柴油发电机组 | SAONON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $89.5K |
| 2023-02-23 | 75千瓦以上交流电机 | MPS SG PTE. LTD | 南非 | $77.1K |
| 2023-02-23 | 电力控制板 | MPS SG PTE. LTD | 南非 | $35.9K |
| 2023-02-17 | 75千瓦以上交流电机 | Hawee Production & Trading Joint Stock Co. | 越南 | $58.6K |
| 2023-02-17 | 电力控制板 | Hawee Production & Trading Joint Stock Co. | 越南 | $32.0K |