Hai Ninh Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT HảI NINH
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108604776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFJUJP2 |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | V6C, số 6 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HẢI NINH |
| 企业英文名称 | HAI NINH TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, Khu tập thể Công ty CP Bê tông, phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng được các điều kiện theo quy định. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462769007 |
| 邮箱 | trananhtuan5678@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850750 | 镍氢电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $796.4K |
| 印度尼西亚 | 33 | $725.9K |
| 中国台湾 | 12 | $80.3K |
| 韩国 | 1 | $3.2K |
| 新加坡 | 1 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scimed (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $1.60M | 立式冷冻柜≤900升、温控处理设备 |
| Loesstech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.2K | 矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 温控处理设备 | SCIMED (ASIA) PTE LTD | 印度尼西亚 | $985 |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | SCIMED (ASIA) PTE LTD | 印度尼西亚 | $12.5K |
| 2026-04-07 | 温控处理设备 | SCIMED (ASIA) PTE LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 温控处理设备 | SCIMED (ASIA) PTE LTD | 印度尼西亚 | $985 |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | SCIMED (ASIA) PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 温控处理设备 | SCIMED (ASIA) PTE LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | SCIMED (ASIA) PTE LTD | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | SCIMED (ASIA) PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 800升以下冰柜 | SCIMED (ASIA) PTE LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 800升以下冰柜 | SCIMED (ASIA) PTE LTD | 日本 | $1.0K |