Hai Ninh Technology & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 冷藏家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT HảI NINH

41
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $702 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $156.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $702 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $156.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108604776
企查查编码QVNVFJUJP2
成立日期2019-01-29
联系地址V6C, số 6 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HẢI NINH
企业英文名称HAI NINH TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 12, Khu tập thể Công ty CP Bê tông, phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng được các điều kiện theo quy định. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02462769007
邮箱trananhtuan5678@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841850冷藏家具
841840立式冷冻柜≤900升
841989温控处理设备
841810冷藏冷冻组合机
841830800升以下冰柜
841430制冷压缩机
85011037.5瓦以下电机
392310塑料包装箱
732690其他钢铁制品
850750镍氢电池

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$796.4K
印度尼西亚33$725.9K
中国台湾12$80.3K
韩国1$3.2K
新加坡1$159

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scimed (Asia) Pte. Ltd.新加坡40$1.60M立式冷冻柜≤900升、温控处理设备
Loesstech Co., Ltd.韩国1$3.2K矫形器具

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07温控处理设备SCIMED (ASIA) PTE LTD印度尼西亚$985
2026-04-07冷藏家具SCIMED (ASIA) PTE LTD印度尼西亚$12.5K
2026-04-07温控处理设备SCIMED (ASIA) PTE LTD日本$1.6K
2026-04-07温控处理设备SCIMED (ASIA) PTE LTD印度尼西亚$985
2026-04-07冷藏家具SCIMED (ASIA) PTE LTD印度尼西亚$1.7K
2026-04-07温控处理设备SCIMED (ASIA) PTE LTD日本$1.6K
2026-04-07冷藏家具SCIMED (ASIA) PTE LTD印度尼西亚$6.1K
2026-04-07冷藏家具SCIMED (ASIA) PTE LTD印度尼西亚$1.7K
2026-04-07800升以下冰柜SCIMED (ASIA) PTE LTD日本$1.0K
2026-04-07800升以下冰柜SCIMED (ASIA) PTE LTD日本$1.0K

相关企业 · 同类产品

Hai Ninh Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →