S&G Vietnam Technical Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT S&G VIệT NAM
52
进口笔数
0
出口笔数
$41.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317835657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9PKDK1 |
| 成立日期 | 2023-05-17 |
| 联系地址 | 267/45/7 Đường Trương Thị Hoa, Tổ 16, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT S&G VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | S&G VIETNAM TECHNOLOGY SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267/45/7 Đường Trương Thị Hoa, Khu phố 18, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84865735110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $17.5K |
| 中国 | 31 | $15.3K |
| 德国 | 9 | $3.6K |
| 韩国 | 9 | $2.9K |
| 美国 | 3 | $1.8K |
| 法国 | 1 | $448 |
| 印度尼西亚 | 1 | $140 |
| 墨西哥 | 1 | $63 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino King Industrial Ltd. | 中国 | 12 | $11.2K | 气动直线发动机、其他电气开关 |
| Sino King Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
| Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | 6 | $3.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| H.D. Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.7K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| SINO KING INDUSTRIAL LIMITER | 中国 | 1 | $2.1K | 气动直线发动机、单功能打印机 |
| Sino King Industrial Ltd. | 1 | $1.4K | 气动直线发动机、减压阀 | |
| DEWE SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| JRT Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.1K | 机械零件、气动直线发动机 |
| H.D. Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 2 | $926 | 气动直线发动机、其他测量仪器 |
| H&D Cylinder Co., Ltd. | 2 | $774 | 气动直线发动机、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | H D CYLINDER CO LTD | 韩国 | $109 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | H D CYLINDER CO LTD | 德国 | $19 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | H D CYLINDER CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | H D CYLINDER CO LTD | 日本 | $37 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | H D CYLINDER CO LTD | 日本 | $31 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | H D CYLINDER CO LTD | 日本 | $98 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | H D CYLINDER CO LTD | 德国 | $19 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | H D CYLINDER CO LTD | 日本 | $31 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | H D CYLINDER CO LTD | 日本 | $98 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | H D CYLINDER CO LTD | 日本 | $28 |