HOANG PHU GIA INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HOàNG PHú GIA
6
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3502405196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKWCN97 |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | 79 Trần Xuân Độ, Phường Thắng Nhì, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG PHÚ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Trần Xuân Độ, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84898683579 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $6.7K |
| 美国 | 1 | $3.5K |
| 西班牙 | 1 | $1.7K |
| 马来西亚 | 1 | $600 |
| 日本 | 1 | $400 |
| 德国 | 1 | $103 |
| 越南 | 1 | $68 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STEEL WORLD CO LTD | 韩国 | 1 | $5.7K | 焊接钢管、10mm以上热轧钢板 |
| PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL | 美国 | 1 | $3.5K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| ENGINEERING FLUID SOLUTIONS S L | 西班牙 | 1 | $1.7K | 安全阀、减压阀 |
| Hankook Jonghap Gigi | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| American International Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| PERROS A SINGLE MEMBER PC | 希腊 | 1 | $103 | 离合器联轴器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 其他塑料制品 | PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL | 美国 | $886 |
| 2023-05-11 | 其他塑料制品 | PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL | 美国 | $746 |
| 2023-05-11 | 其他塑料制品 | PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL | 美国 | $891 |
| 2023-05-11 | 其他塑料制品 | PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL | 美国 | $974 |
| 2023-05-08 | 钢铁铸件 | American International Industries Pte. Ltd. | 马来西亚 | $600 |
| 2023-05-08 | 钢铁铸件 | American International Industries Pte. Ltd. | 日本 | $400 |
| 2023-05-04 | 钢铁铸件 | STEEL WORLD CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2023-04-19 | 非螺纹垫圈 | Hankook Jonghap Gigi | 越南 | $68 |
| 2023-04-19 | 阀门龙头 | HAN KOOK JONG HAP GIGI | 韩国 | $1.0K |
| 2023-03-28 | 减压阀 | ENGINEERING FLUID SOLUTIONS S L | 西班牙 | $1.7K |