Dandelion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Sơn Bồ Công Anh
13
进口笔数
97
出口笔数
$3.42M
进口金额
$2.39M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700661152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NNP7V1 |
| 成立日期 | 2005-08-16 |
| 联系地址 | Số 16C,đường Hòa Bình, Khu công nghiệp VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SƠN BỒ CÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DANDELION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16C, đường Hoà Bình, KCN VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743712832 |
| 邮箱 | dandelion0003@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 444.7828亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $3.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $1.54M |
| 柬埔寨 | 15 | $457.0K |
| 中国台湾 | 12 | $397.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANDELION PAINT LTD. | 中国台湾 | 13 | $3.42M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 94 | $2.16M | 非机动自行车、自行车车架零件 |
| CHENG MING CHEMICAL LTD | 中国台湾 | 3 | $229.5K | 其他纤维素衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 醇酸树脂 | DANDELION PAINT LTD. | 中国台湾 | $21.3K |
| 2026-06-12 | 油漆颜料 | DANDELION PAINT LTD. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-06-12 | 环氧树脂 | DANDELION PAINT LTD. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-06-12 | 油漆颜料 | DANDELION PAINT LTD. | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-06-12 | 其他多硫化物 | DANDELION PAINT LTD. | 中国台湾 | $17.1K |
| 2026-06-12 | 油漆颜料 | DANDELION PAINT LTD. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-06-12 | 其他丙烯酸聚合物 | DANDELION PAINT LTD. | 中国台湾 | $24.0K |
| 2026-06-12 | 油漆颜料 | DANDELION PAINT LTD. | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-06-12 | 其他不饱和聚酯 | DANDELION PAINT LTD. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-06-12 | 油漆颜料 | DANDELION PAINT LTD. | 中国台湾 | $67.5K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 聚合物基油漆 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $191 |
| 2026-06-23 | 聚合物基油漆 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $810 |
| 2026-06-23 | 聚合物基油漆 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $390 |
| 2026-06-23 | 聚合物基油漆 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $114 |
| 2026-06-23 | 聚合物基油漆 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $204 |
| 2026-06-23 | 聚合物基油漆 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $229 |
| 2026-06-23 | 聚合物基油漆 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $181 |
| 2026-06-23 | 聚合物基油漆 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $655 |
| 2026-06-23 | 聚合物基油漆 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $204 |
| 2026-06-23 | 聚合物基油漆 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.0K |