Han Bang New Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 423 笔 · 主营 硝酸纤维素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HâN BANG
423
进口笔数
249
出口笔数
$19.88M
进口金额
$8.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
24
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702752711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF2XBR1 |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Ô 1-2, Lô B1, đường N1, Khu công nghiệp KSB, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HÂN BANG |
| 企业英文名称 | HAN BANG NEW MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 1-2, Lô B1, Đường N1, Khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +842743639945 |
| 传真 | +842743639946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 290315 | 二氯乙烷 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 300 | $13.08M |
| 巴西 | 55 | $4.82M |
| 中国台湾 | 64 | $1.83M |
| 泰国 | 4 | $138.7K |
| 德国 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $4.65M |
| 柬埔寨 | 63 | $2.64M |
| 印度尼西亚 | 16 | $939.3K |
| 中国香港 | 3 | $80.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Jiajia Bang Trading Co., Ltd. | 中国 | 215 | $9.31M | 醇酸树脂、钢铁容器<50升 |
| Ryoko Chemical Co., Ltd. | 越南 | 44 | $3.22M | 硝酸纤维素 |
| JIN WAI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 64 | $1.83M | 油漆溶剂、其他乙酸酯 |
| RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国香港 | 12 | $1.71M | 硝酸纤维素 |
| Hubei Xuefei Chemical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.10M | 硝酸纤维素 |
| Wuhan Omnitech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $459.2K | 钢铁容器<50升、二氯乙烷 |
| Shandong Allway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $293.8K | 二氯乙烷、变性酒精 |
| Legent (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $275.3K | 蛋白质衍生物、其他硫酸盐 |
| Wuhan Zhengronghao Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $253.9K | 其他丙烯酸聚合物、煤焦油馏分 |
| SHORT HILLS PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $9.2K | 氨基树脂初级形状、二氧化钛颜料 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FPZ Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 49 | $2.53M | 9mm以上MDF板、其他纸制品 |
| Kaining Metal Product (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.19M | 钢制气罐、二氧化碳 |
| PT SEMESTA SUKSES MAKMUR INDUSTRY | 印度尼西亚 | 16 | $939.3K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 越南 | 20 | $881.3K | 其他牛马皮革、油漆溶剂 |
| Shang Zhi Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 19 | $698.0K | 9mm以上MDF板、其他纸制品 |
| Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $633.3K | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 中国 | 7 | $377.4K | 其他纸制品、其他水泥制品 |
| PZF Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $158.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $90.3K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 32 | $61.5K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 油漆颜料 | Hubei Jiajia Bang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 油漆颜料 | Hubei Jiajia Bang Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-31 | 其他丙烯酸聚合物 | Hubei Jiajia Bang Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-07-31 | 其他丙烯酸聚合物 | Hubei Jiajia Bang Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-31 | 醇酸树脂 | Hubei Jiajia Bang Trading Co., Ltd. | 中国 | $36.8K |
| 2026-07-31 | 油漆颜料 | Hubei Jiajia Bang Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-07-31 | 油漆颜料 | Hubei Jiajia Bang Trading Co., Ltd. | 中国 | $525 |
| 2026-07-31 | 油漆颜料 | Hubei Jiajia Bang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-24 | 硝酸纤维素 | RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $105.6K |
| 2026-07-24 | 醇酸树脂 | Hubei Jiajia Bang Trading Co., Ltd. | 中国 | $58.9K |
出口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | QUALITYCRAFT WOODWORKS MANUFACTURING CO.,LTD | — | $8.1K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | QUALITYCRAFT WOODWORKS MANUFACTURING CO.,LTD | — | $1.2K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | QUALITYCRAFT WOODWORKS MANUFACTURING CO.,LTD | — | $6.0K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | QUALITYCRAFT WOODWORKS MANUFACTURING CO.,LTD | — | $482 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | QUALITYCRAFT WOODWORKS MANUFACTURING CO.,LTD | — | $665 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | QUALITYCRAFT WOODWORKS MANUFACTURING CO.,LTD | — | $453 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | QUALITYCRAFT WOODWORKS MANUFACTURING CO.,LTD | — | $2.2K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | QUALITYCRAFT WOODWORKS MANUFACTURING CO.,LTD | — | $5.4K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | QUALITYCRAFT WOODWORKS MANUFACTURING CO.,LTD | — | $2.8K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | QUALITYCRAFT WOODWORKS MANUFACTURING CO.,LTD | — | $480 |